QLD D214:00 ngày 03/08/2025

Mitchelton FC
1 - 2

Robina City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mitchelton FCChỉ sốRobina City
0Chỉ số 41
2Chỉ số 35
9Chỉ số 218
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
47Chỉ số 2553
69Chỉ số 2473
110Chỉ số 23113
12Chỉ số 2211
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Moreton Bay United Reserves | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | North Star | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Robina City | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 4 | Samford Rangers | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 5 | Pine Hills | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 6 | Souths United | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 7 | Grange Thistle SC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 8 | Mitchelton FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 9 | Brisbane Knights | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 10 | Taringa Rovers | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Maroochydore | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
| 12 | North Lakes United | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mitchelton FC
Pine Hills1 - 2
Mitchelton FC
Mitchelton FC2 - 1
Souths United
Brisbane Knights3 - 2
Mitchelton FC
Mitchelton FC2 - 2
Maroochydore
Taringa Rovers2 - 5
Mitchelton FC
Maroochydore3 - 0
Mitchelton FC
North Star1 - 0
Mitchelton FC
Mitchelton FC3 - 5
Taringa Rovers
Samford Rangers0 - 5
Mitchelton FC
Mitchelton FC1 - 4
Moreton Bay United ReservesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Robina City
Taringa Rovers2 - 3
Robina City
Robina City2 - 1
Taringa Rovers
Robina City5 - 0
Pine Hills
Souths United0 - 3
Robina City
Robina City4 - 0
Samford Rangers
Robina City3 - 1
North Star
Robina City7 - 0
Souths United
Robina City7 - 0
Brisbane Knights
Moreton Bay United Reserves0 - 4
Robina City
Brisbane Knights1 - 6
Robina CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mitchelton FC
#11#20#30#42#54#60#70
Robina City
#12#20#31#45#53#60#70
Grange Thistle SC
North Lakes United