QLD D214:00 ngày 19/07/2025

Mitchelton FC
2 - 1

Souths United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mitchelton FCChỉ sốSouths United
18Chỉ số 217
0Chỉ số 40
4Chỉ số 223
74Chỉ số 2439
7Chỉ số 23
86Chỉ số 2358
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Moreton Bay United Reserves | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | North Star | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Robina City | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 4 | Samford Rangers | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 5 | Pine Hills | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 6 | Souths United | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 7 | Grange Thistle SC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 8 | Mitchelton FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 9 | Brisbane Knights | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 10 | Taringa Rovers | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 11 | Maroochydore | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
| 12 | North Lakes United | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Souths United3 - 0
Mitchelton FC
Souths United1 - 2
Mitchelton FC
Mitchelton FC3 - 1
Souths United
Souths United4 - 4
Mitchelton FC
Mitchelton FC3 - 3
Souths United
Mitchelton FC5 - 1
Souths United
Souths United2 - 3
Mitchelton FC
Souths United2 - 0
Mitchelton FC
Mitchelton FC2 - 2
Souths United
Souths United3 - 1
Mitchelton FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mitchelton FC
Brisbane Knights3 - 2
Mitchelton FC
Mitchelton FC2 - 2
Maroochydore
Taringa Rovers2 - 5
Mitchelton FC
Maroochydore3 - 0
Mitchelton FC
North Star1 - 0
Mitchelton FC
Mitchelton FC3 - 5
Taringa Rovers
Samford Rangers0 - 5
Mitchelton FC
Mitchelton FC1 - 4
Moreton Bay United Reserves
North Lakes United2 - 1
Mitchelton FC
Mitchelton FC3 - 1
Grange Thistle SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Souths United
Souths United0 - 3
Robina City
Souths United0 - 1
Pine Hills
Robina City7 - 0
Souths United
Souths United2 - 2
Maroochydore
Brisbane Knights7 - 1
Souths United
Maroochydore2 - 3
Souths United
Pine Hills2 - 3
Souths United
North Star3 - 6
Souths United
Souths United1 - 3
Taringa Rovers
Souths United0 - 5
Samford RangersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mitchelton FC
#12#21#30#43#57#60#70
Souths United
#11#21#30#42#53#60#70