Azerbaijan Premier League22:30 ngày 31/08/2025

Sabah Baku
0 - 1

İmişli FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sabah BakuChỉ sốİmişli FK
70Chỉ số 2530
161Chỉ số 2365
145Chỉ số 2444
19Chỉ số 222
1Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
9Chỉ số 22
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Sabah Baku
8053181110201364092
Đội hình xuất phát

A.Zedadka#80 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.dashdamirov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.solvet#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Šafranko#18 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Parris#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nuriev#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.L.Mickels#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Lepinjica#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.khaybulaev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Nogueira#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pokatilov#92 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Pokatilov#77

S.Pokatilov#21

S.Pokatilov#2

S.Pokatilov#88

S.Pokatilov#8

S.Pokatilov#55

S.Pokatilov#17

S.Pokatilov#33
S.Pokatilov#72
İmişli FK
69419141771123933
Đội hình xuất phát

Y.Moses#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Viegas#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Salahli#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Ronaldo Rodrigues de Souza#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ezekiel morgan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Juninho#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vusal ganbarov#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rollo diogo#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Almeida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.A.Sinenko#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.A.Sinenko#30

S.A.Sinenko#1
S.A.Sinenko#97

S.A.Sinenko#10
S.A.Sinenko#5
S.A.Sinenko#99

S.A.Sinenko#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sabah Baku
Shamakhi FK1 - 2
Sabah Baku
Sabah Baku0 - 2
Levski Sofia
Levski Sofia1 - 0
Sabah Baku
Sabah Baku4 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub0 - 2
Sabah Baku
NK Publikum Celje2 - 3
Sabah Baku
Sabah Baku2 - 3
NK Publikum Celje
Paksi FC3 - 3
Sabah Baku
Sabah Baku2 - 2
FC Rapid 1923
Qarabag2 - 2
Sabah BakuĐối chiếu
Phong độ gần đây của İmişli FK
İmişli FK0 - 0
FC Neftci Baku
İmişli FK0 - 1
Turan Tovuz
Difai Agsu FK1 - 3
İmişli FK
İmişli FK0 - 0
Baku Sporting FK
Mingachevir0 - 0
İmişli FK
İmişli FK3 - 1
Qaradag Lokbatan
PFK Zaqatala0 - 2
İmişli FK
İmişli FK1 - 0
FK Gilan Gabala
Karvan Evlakh1 - 1
İmişli FK
İmişli FK2 - 1
FK MOIK BakuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sabah Baku
#10#20#30#41#59#60#70
İmişli FK
#11#20#30#41#52#60#70
Zira FK
Araz Nakhchivan
Sumgayit FK
FK Kapaz Ganca