Australia A-League16:40 ngày 02/05/2026

Melbourne Victory
0 - 1

Sydney FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Melbourne VictoryChỉ sốSydney FC
10Chỉ số 26
6Chỉ số 212
0Chỉ số 34
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2421
8Chỉ số 223
51Chỉ số 2549
110Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Melbourne Victory
Sơ đồ 4-2-3-140222121810817641144
Đội hình xuất phát

J.Warshawsky#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Rawlins#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Miranda#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Davidson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Lino#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Genreau#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Valadon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Velupillay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Mata#64 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Santos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Charles#44 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Charles#9

Charles#25

Charles#27

Charles#15

Charles#14

Charles#23

Charles#7
Sydney FC
Sơ đồ 4-2-3-11223414178244420780
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Popovic#41 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Garuccio#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Kamijo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Okon#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Akon#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Quintal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Quispe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Stamatelopoulos#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Stamatelopoulos#36

A.Stamatelopoulos#70

A.Stamatelopoulos#9

A.Stamatelopoulos#1

A.Stamatelopoulos#16

A.Stamatelopoulos#10

A.Stamatelopoulos#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sydney FC2 - 2
Melbourne Victory
Melbourne Victory4 - 0
Sydney FC
Sydney FC3 - 0
Melbourne Victory
Melbourne Victory2 - 0
Sydney FC
Sydney FC3 - 0
Melbourne Victory
Melbourne Victory1 - 1
Sydney FC
Melbourne Victory3 - 0
Sydney FC
Sydney FC0 - 2
Melbourne Victory
Sydney FC1 - 0
Melbourne Victory
Melbourne Victory1 - 2
Sydney FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Melbourne Victory
Western Sydney Wanderers FC0 - 2
Melbourne Victory
Melbourne Victory2 - 2
Newcastle Jets
Auckland FC2 - 2
Melbourne Victory
Melbourne Victory0 - 1
Wellington Phoenix
Melbourne Victory4 - 1
Central Coast Mariners
Melbourne Victory4 - 1
Macarthur FC
Sydney FC2 - 2
Melbourne Victory
Melbourne Victory1 - 1
Adelaide United
Melbourne City1 - 3
Melbourne Victory
Melbourne Victory1 - 1
Brisbane RoarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Sydney FC2 - 2
Auckland FC
Sydney FC0 - 0
Perth Glory
Western Sydney Wanderers FC0 - 2
Sydney FC
Brisbane Roar0 - 0
Sydney FC
Sydney FC1 - 2
Newcastle Jets
Sydney FC0 - 1
Melbourne City
Sydney FC2 - 2
Melbourne Victory
Wellington Phoenix0 - 1
Sydney FC
Sydney FC1 - 0
Brisbane Roar
Sydney FC1 - 1
Auckland FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Melbourne Victory
#10#20#30#40#510#60#70
Sydney FC
#11#20#30#44#56#60#70