Uganda Premier League19:00 ngày 24/05/2025

Maroons
2 - 0

Mbarara City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
MaroonsChỉ sốMbarara City FC
112Chỉ số 2380
2Chỉ số 33
76Chỉ số 2435
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
7Chỉ số 224
1Chỉ số 80
5Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Maroons
161320210571512922
Đội hình xuất phát
Rogers kiwanuka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.basoga#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.eturude#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kabona#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ivan mayanja#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
odipio#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ogama#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onegi#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Nalugoda#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.ssemwogerere#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.rukundo#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.rukundo#30
d.rukundo#4
d.rukundo#3
d.rukundo#11
d.rukundo#14
d.rukundo#18
d.rukundo#28
d.rukundo#17
Mbarara City FC
11112641751623213
Đội hình xuất phát
aaron icumur#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.onzima#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
herbert onyango#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
francis odongo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
benard#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sadik nasur#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
henry musisi#5 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.arigumaho#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ahumuza wycliffe#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.adinho#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin owalamu#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
martin owalamu#13
martin owalamu#10
martin owalamu#28
martin owalamu#8
martin owalamu#9
martin owalamu#30
martin owalamu#26
martin owalamu#18
martin owalamu#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vipers SC | 29 | 21 | 5 | 3 | 68 |
| 2 | NEC FC Bugolobi | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 3 | BUL FC | 29 | 15 | 11 | 3 | 56 |
| 4 | URA Kampala | 29 | 16 | 4 | 9 | 52 |
| 5 | Kampala City Council FC | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 6 | SC Villa | 29 | 11 | 9 | 9 | 42 |
| 7 | Airtel Kitara FC | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | Maroons | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 9 | Defense forces | 29 | 10 | 9 | 10 | 39 |
| 10 | Express FC | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 11 | Uganda Police FC | 29 | 7 | 12 | 10 | 33 |
| 12 | Mbarara City FC | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 13 | Lugazi Municipal FC | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 14 | Wakiso Giants FC | 29 | 3 | 11 | 15 | 20 |
| 15 | Bright Stars FC | 29 | 4 | 7 | 18 | 19 |
| 16 | Mbale Heroes FC | 29 | 2 | 4 | 23 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mbarara City FC0 - 3
Maroons
Mbarara City FC0 - 0
Maroons
Maroons1 - 0
Mbarara City FC
Maroons1 - 3
Mbarara City FC
Mbarara City FC1 - 2
Maroons
Maroons0 - 2
Mbarara City FC
Mbarara City FC2 - 0
Maroons
Mbarara City FC1 - 2
Maroons
Mbarara City FC1 - 2
MaroonsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maroons
BUL FC1 - 0
Maroons
Airtel Kitara FC1 - 0
Maroons
Maroons1 - 0
Uganda Police FC
Mbale Heroes FC0 - 1
Maroons
Maroons0 - 1
Vipers SC
Defense forces2 - 1
Maroons
Wakiso Giants FC3 - 3
Maroons
Maroons1 - 0
Express FC
Lugazi Municipal FC0 - 1
Maroons
Maroons1 - 3
NEC FC BugolobiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mbarara City FC
Mbarara City FC2 - 0
Express FC
Mbarara City FC1 - 0
Lugazi Municipal FC
Wakiso Giants FC0 - 1
Mbarara City FC
Mbarara City FC1 - 2
NEC FC Bugolobi
Kampala City Council FC1 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 2
SC Villa
Uganda Police FC2 - 0
Mbarara City FC
Mbarara City FC0 - 2
URA Kampala
Mbarara City FC0 - 0
BUL FC
Airtel Kitara FC1 - 1
Mbarara City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maroons
#12#21#30#42#55#60#70
Mbarara City FC
#10#20#30#43#51#60#70
Bright Stars FC