Italian Serie B23:15 ngày 01/02/2025

Modena
3 - 1

Mantova
Thống kê
Thống kê trận đấu
ModenaChỉ sốMantova
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
2Chỉ số 2217
0Chỉ số 34
28Chỉ số 2458
70Chỉ số 23125
0Chỉ số 40
28Chỉ số 2572
6Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
Modena
Sơ đồ 3-4-2-1262325291816827102092
Đội hình xuất phát

R.Gagno#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Caldara#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Dellavalle#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Cotali#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.D.Pardo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Gerli#16 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Santoro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R. Idrissi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Palumbo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
G.Caso#20 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Defrel#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Defrel#31

G.Defrel#19

G.Defrel#1

G.Defrel#6

G.Defrel#11

G.Defrel#9

G.Defrel#7

G.Defrel#33

G.Defrel#21
G.Defrel#2

G.Defrel#99

G.Defrel#5
Mantova
Sơ đồ 4-2-3-11171329262181419117
Đội hình xuất phát

M.Festa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N. Radaelli#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Brignani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Cella#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Giordano#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Trimboli#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Burrai#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

F.Galuppini#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mancuso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Fiori#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Mensah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mensah#24

D.Mensah#10

D.Mensah#12

D.Mensah#4
D.Mensah#18

D.Mensah#5

D.Mensah#28

D.Mensah#27

D.Mensah#30

D.Mensah#87
D.Mensah#9

D.Mensah#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sassuolo | 38 | 25 | 7 | 6 | 82 |
| 2 | Pisa | 38 | 23 | 7 | 8 | 76 |
| 3 | Spezia | 38 | 17 | 15 | 6 | 66 |
| 4 | Cremonese | 38 | 16 | 13 | 9 | 61 |
| 5 | Juve Stabia | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 6 | Catanzaro | 38 | 11 | 20 | 7 | 53 |
| 7 | Cesena | 38 | 14 | 11 | 13 | 53 |
| 8 | Palermo | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 9 | Bari | 38 | 10 | 18 | 10 | 48 |
| 10 | SudTirol | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 11 | Modena | 38 | 10 | 15 | 13 | 45 |
| 12 | Carrarese | 38 | 11 | 12 | 15 | 45 |
| 13 | A.C. Reggiana 1919 | 38 | 11 | 11 | 16 | 44 |
| 14 | Mantova | 38 | 10 | 14 | 14 | 44 |
| 15 | Brescia(1911-2026) | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 16 | Frosinone | 38 | 9 | 16 | 13 | 43 |
| 17 | Salernitana | 38 | 11 | 9 | 18 | 42 |
| 18 | Sampdoria | 38 | 8 | 17 | 13 | 41 |
| 19 | Cittadella | 38 | 10 | 9 | 19 | 39 |
| 20 | Cosenza Calcio 1914 | 38 | 7 | 13 | 18 | 30 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mantova0 - 0
Modena
Modena1 - 1
Mantova
Mantova0 - 0
Modena
Modena2 - 0
Mantova
Mantova1 - 0
Modena
Mantova1 - 1
Modena
Modena1 - 1
Mantova
Modena1 - 0
Mantova
Mantova2 - 2
Modena
Modena2 - 2
MantovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Modena
Cremonese2 - 2
Modena
Modena1 - 1
Frosinone
Palermo2 - 0
Modena
Modena0 - 0
SudTirol
Brescia(1911-2026)3 - 3
Modena
Modena1 - 0
Pisa
A.C. Reggiana 19190 - 1
Modena
Modena1 - 1
Salernitana
Mantova0 - 0
Modena
Cosenza Calcio 19141 - 1
ModenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mantova
Mantova2 - 2
Sampdoria
Cittadella1 - 2
Mantova
Cosenza Calcio 19142 - 2
Mantova
Mantova0 - 2
A.C. Reggiana 1919
Spezia1 - 1
Mantova
Mantova3 - 1
Frosinone
SudTirol2 - 2
Mantova
Mantova2 - 3
Pisa
Mantova0 - 0
Modena
Catanzaro2 - 2
MantovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Modena
#13#22#30#40#51#60#70
Mantova
#11#21#30#44#55#60#70
Sassuolo
Juve Stabia
Cesena
Bari
Carrarese