European Royal League01:35 ngày 29/04/2005

FC Copenhagen
2 - 1

Malmo FF
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vålerenga Fotball Elite | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Rosenborg | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Esbjerg | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Djurgardens | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | IFK Goteborg | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Brondby IF | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Tromso IL | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo FF | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Brann | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Halmstads | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Odense BK | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Malmo FF | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Rosenborg | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Goteborg | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Vålerenga Fotball Elite | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 3 | Brann | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Copenhagen
#12#21#30#40#50#60#70
Malmo FF
#11#21#30#40#50#60#70
Vålerenga Fotball Elite
Rosenborg
Esbjerg
Djurgardens
IFK Goteborg
Brondby IF
Tromso IL
Brann
Halmstads
Odense BK