Guatemala Liga Nacional09:00 ngày 01/05/2025

Malacateco
0 - 1

Coban Imperial
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalacatecoChỉ sốCoban Imperial
3Chỉ số 211
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
17Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
58Chỉ số 2438
94Chỉ số 2366
70Chỉ số 2530
Lineup
Đội hình trận đấu
Malacateco
Sơ đồ 4-2-3-11162315584310219911
Đội hình xuất phát

J.Pelaez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Torres#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
r.calderon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
C.Aguilar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
andy soto#5 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.ramirez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Perez#43 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

j.ochoa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Lopez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Correa#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

n.andrade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.andrade#9
n.andrade#0
n.andrade#14

n.andrade#20
n.andrade#33
n.andrade#0
n.andrade#44

n.andrade#7

n.andrade#30
Coban Imperial
Sơ đồ 4-2-3-114303327212814819
Đội hình xuất phát

M.Álvarez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
thales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
e.soto#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Queiroz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Lemus#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mejia#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

b.leal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

janderson#28 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

l.leonde#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

y.alvarez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Guarch#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Guarch#77

T.Guarch#24
T.Guarch#6

T.Guarch#16

T.Guarch#33
T.Guarch#98
T.Guarch#31
T.Guarch#48

T.Guarch#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 3 | Antigua GFC | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 4 | Coban Imperial | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 |
| 5 | Malacateco | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Guastatoya | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Marquense | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | Deportivo Mixco | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Xelaju MC | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 10 | CD Achuapa | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 11 | Deportivo Xinabajul | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xelaju MC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | CSD Municipal | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 3 | Coban Imperial | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Malacateco | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Deportivo Xinabajul | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | C.S.D. Comunicaciones | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 7 | Antigua GFC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 8 | Deportivo Mixco | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 9 | CD Achuapa | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 10 | Guastatoya | 16 | 2 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Marquense | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 12 | CSD Zacapa | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malacateco4 - 1
Coban Imperial
Coban Imperial1 - 0
Malacateco
Malacateco1 - 0
Coban Imperial
Malacateco1 - 0
Coban Imperial
Malacateco3 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial4 - 2
Malacateco
Malacateco0 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial1 - 3
Malacateco
Coban Imperial2 - 0
Malacateco
Malacateco0 - 1
Coban ImperialĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Marquense2 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 2
C.S.D. Comunicaciones
Malacateco2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Xinabajul1 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 1
Antigua GFC
Malacateco0 - 1
CSD Municipal
Malacateco2 - 0
CD Achuapa
Guastatoya1 - 1
Malacateco
Xelaju MC2 - 1
Malacateco
Malacateco4 - 1
Coban ImperialĐối chiếu
Phong độ gần đây của Coban Imperial
Coban Imperial2 - 1
CSD Municipal
Xelaju MC2 - 0
Coban Imperial
Coban Imperial3 - 2
CD Achuapa
Antigua GFC2 - 1
Coban Imperial
C.S.D. Comunicaciones3 - 2
Coban Imperial
Coban Imperial0 - 0
Guastatoya
Deportivo Mixco1 - 3
Coban Imperial
Coban Imperial3 - 0
Marquense
Coban Imperial2 - 0
Deportivo Xinabajul
Malacateco4 - 1
Coban ImperialĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malacateco
#10#20#30#42#57#60#70
Coban Imperial
#11#21#30#42#54#60#70
CSD Zacapa