Guatemala Liga Nacional09:00 ngày 10/04/2025

Xelaju MC
1 - 1

Deportivo Mixco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Xelaju MCChỉ sốDeportivo Mixco
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
84Chỉ số 2441
4Chỉ số 219
3Chỉ số 34
50Chỉ số 2550
16Chỉ số 224
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2388
Lineup
Đội hình trận đấu
Xelaju MC
135292760714252910
Đội hình xuất phát

w.tebalan#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Aparicio#52 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Baez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H. Cummings#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.leonde#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oliveira#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Diaz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Gonzalez#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Calderón#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Villa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Villa#15
O.Villa#11

O.Villa#16

O.Villa#26
O.Villa#18
O.Villa#3
O.Villa#22
O.Villa#20
O.Villa#24
Deportivo Mixco
301633113229915262410
Đội hình xuất phát

K.Moscoso#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jesafeth jeshua batres urizar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sotomayor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yonatan pozuelos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael moreira#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.martinez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rodrigo marroquin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.ojeda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andres oscar palma gonzalez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Arce#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
G.Arce#21
G.Arce#2
G.Arce#20
G.Arce#7

G.Arce#12
G.Arce#5
G.Arce#23

G.Arce#29
G.Arce#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 3 | Antigua GFC | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 4 | Coban Imperial | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 |
| 5 | Malacateco | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Guastatoya | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Marquense | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | Deportivo Mixco | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Xelaju MC | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 10 | CD Achuapa | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 11 | Deportivo Xinabajul | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xelaju MC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | CSD Municipal | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 3 | Coban Imperial | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Malacateco | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Deportivo Xinabajul | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | C.S.D. Comunicaciones | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 7 | Antigua GFC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 8 | Deportivo Mixco | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 9 | CD Achuapa | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 10 | Guastatoya | 16 | 2 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Marquense | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 12 | CSD Zacapa | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Deportivo Mixco0 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC3 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 1
Xelaju MC
Xelaju MC0 - 0
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Xelaju MC
Deportivo Xinabajul2 - 2
Xelaju MC
CSD Municipal1 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC2 - 1
Malacateco
Antigua GFC1 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC0 - 3
CD Achuapa
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Xelaju MC
Coban Imperial1 - 0
Xelaju MC
Xelaju MC0 - 0
Marquense
Xelaju MC1 - 0
Guastatoya
Deportivo Mixco0 - 0
Xelaju MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
CD Achuapa
Deportivo Mixco1 - 3
Coban Imperial
Antigua GFC1 - 1
Deportivo Mixco
Marquense1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Deportivo Mixco0 - 1
Guastatoya
Deportivo Xinabajul1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 1
Malacateco
CSD Municipal1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 0
Xelaju MCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Xelaju MC
#11#20#30#43#56#60#70
Deportivo Mixco
#11#20#30#44#52#60#70
CSD Zacapa