Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 25/04/2025

Deportivo Mixco
2 - 1

Antigua GFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo MixcoChỉ sốAntigua GFC
4Chỉ số 22
60Chỉ số 2442
3Chỉ số 212
3Chỉ số 34
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
107Chỉ số 23103
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Mixco
243016331132299156126
Đội hình xuất phát
andres oscar palma gonzalez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Moscoso#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jesafeth jeshua batres urizar#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.sotomayor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

yonatan pozuelos#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.moreno#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael moreira#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.martinez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rodrigo marroquin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.lemus#61 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.ojeda#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
c.ojeda#2
c.ojeda#7

c.ojeda#12
c.ojeda#77
c.ojeda#5
c.ojeda#23

c.ojeda#29
c.ojeda#9
c.ojeda#21
Antigua GFC
2130319127728331817
Đội hình xuất phát

A.Robinson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.León#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Morán#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Apaolaza#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ardon#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.flores#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.G.Gonzalez#2 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Hernández#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hector prillwitz#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Santis#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Castellanos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Castellanos#100

O.Castellanos#54

O.Castellanos#6

O.Castellanos#99

O.Castellanos#5

O.Castellanos#7

O.Castellanos#26

O.Castellanos#19

O.Castellanos#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 3 | Antigua GFC | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 4 | Coban Imperial | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 |
| 5 | Malacateco | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Guastatoya | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Marquense | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | Deportivo Mixco | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Xelaju MC | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 10 | CD Achuapa | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 11 | Deportivo Xinabajul | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xelaju MC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | CSD Municipal | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 3 | Coban Imperial | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Malacateco | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Deportivo Xinabajul | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | C.S.D. Comunicaciones | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 7 | Antigua GFC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 8 | Deportivo Mixco | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 9 | CD Achuapa | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 10 | Guastatoya | 16 | 2 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Marquense | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 12 | CSD Zacapa | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Antigua GFC1 - 1
Deportivo Mixco
Antigua GFC3 - 0
Deportivo Mixco
Antigua GFC1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco2 - 0
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco0 - 1
Antigua GFC
Deportivo Mixco1 - 2
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 1
Deportivo MixcoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Mixco
Deportivo Mixco3 - 1
Deportivo Xinabajul
Malacateco2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 1
CSD Municipal
Xelaju MC1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
CD Achuapa
Deportivo Mixco1 - 3
Coban Imperial
Antigua GFC1 - 1
Deportivo Mixco
Marquense1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Mixco1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Deportivo Mixco0 - 1
GuastatoyaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antigua GFC
Deportivo Xinabajul0 - 0
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 1
Coban Imperial
Malacateco1 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC1 - 3
Marquense
CSD Municipal1 - 2
Antigua GFC
Antigua GFC1 - 1
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC1 - 1
Deportivo Mixco
Antigua GFC1 - 0
Xelaju MC
Guastatoya1 - 0
Antigua GFC
CD Achuapa2 - 0
Antigua GFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Mixco
#12#20#30#43#54#60#70
Antigua GFC
#11#20#30#44#52#60#70
CSD Zacapa