Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 28/04/2025

Marquense
2 - 0

Malacateco
Thống kê
Thống kê trận đấu
MarquenseChỉ sốMalacateco
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
13Chỉ số 2213
47Chỉ số 2437
7Chỉ số 27
119Chỉ số 23135
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Marquense
00000000000
Đội hình xuất phát

Marco rodas#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.amaya#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
brailin leon de#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.leonde#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.estrada#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.fuentes#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lacayo#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ó.Linton#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Rocha#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Flores#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Silva#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Silva#0
D.Silva#0
D.Silva#0
D.Silva#0
D.Silva#0
D.Silva#0
D.Silva#0

D.Silva#0
D.Silva#0
Malacateco
00000000000
Đội hình xuất phát
andy soto#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abel guzman#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Aguilar#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chun#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Correa#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.godoy#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Martinez#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.paz#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Perez#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Quinteros#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ramirez#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.ramirez#0

k.ramirez#0

k.ramirez#0
k.ramirez#0

k.ramirez#0
k.ramirez#0
k.ramirez#0
k.ramirez#0

k.ramirez#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 3 | Antigua GFC | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 4 | Coban Imperial | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 |
| 5 | Malacateco | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Guastatoya | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Marquense | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | Deportivo Mixco | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Xelaju MC | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 10 | CD Achuapa | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 11 | Deportivo Xinabajul | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xelaju MC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | CSD Municipal | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 3 | Coban Imperial | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Malacateco | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Deportivo Xinabajul | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | C.S.D. Comunicaciones | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 7 | Antigua GFC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 8 | Deportivo Mixco | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 9 | CD Achuapa | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 10 | Guastatoya | 16 | 2 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Marquense | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 12 | CSD Zacapa | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malacateco1 - 0
Marquense
Malacateco4 - 0
Marquense
Marquense2 - 2
Malacateco
Malacateco2 - 0
Marquense
Marquense1 - 0
Malacateco
Malacateco4 - 0
Marquense
Marquense1 - 0
Malacateco
Marquense2 - 0
Malacateco
Malacateco1 - 0
Marquense
Marquense2 - 0
MalacatecoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marquense
CSD Municipal0 - 0
Marquense
Marquense1 - 0
Xelaju MC
CD Achuapa1 - 0
Marquense
Antigua GFC1 - 3
Marquense
Marquense1 - 2
C.S.D. Comunicaciones
Guastatoya1 - 0
Marquense
Coban Imperial3 - 0
Marquense
Marquense1 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Xinabajul2 - 0
Marquense
Malacateco1 - 0
MarquenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Malacateco2 - 2
C.S.D. Comunicaciones
Malacateco2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Xinabajul1 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 1
Antigua GFC
Malacateco0 - 1
CSD Municipal
Malacateco2 - 0
CD Achuapa
Guastatoya1 - 1
Malacateco
Xelaju MC2 - 1
Malacateco
Malacateco4 - 1
Coban Imperial
Malacateco1 - 0
MarquenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Marquense
#12#21#30#40#57#60#70
Malacateco
#10#20#30#41#57#60#70
CSD Zacapa