Guatemala Liga Nacional07:00 ngày 24/04/2025

Malacateco
2 - 2

C.S.D. Comunicaciones
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalacatecoChỉ sốC.S.D. Comunicaciones
60Chỉ số 2353
44Chỉ số 2429
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
1Chỉ số 34
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
Lineup
Đội hình trận đấu
Malacateco
151165209810212311
Đội hình xuất phát
C.Aguilar#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pelaez#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Torres#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andy soto#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sanchez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hristopher robles#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ramirez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.ochoa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lopez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.calderon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.andrade#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.andrade#93

n.andrade#99

n.andrade#30
n.andrade#19

n.andrade#7
n.andrade#44
n.andrade#33

n.andrade#0
n.andrade#0
C.S.D. Comunicaciones
1320232825326307529
Đội hình xuất phát

S.Robles#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.A.L.Jiménez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.barrios#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.corena#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
e.lemus#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Pineda#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.P.Samayoa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emerson Raymundo#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
carlos rivas#75 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Rubio#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lom#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Lom#35

D.Lom#14
D.Lom#8

D.Lom#24

D.Lom#4

D.Lom#19

D.Lom#10

D.Lom#7
D.Lom#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 20 | 10 | 5 | 5 | 35 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 3 | Antigua GFC | 20 | 9 | 5 | 6 | 32 |
| 4 | Coban Imperial | 20 | 10 | 2 | 8 | 32 |
| 5 | Malacateco | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 6 | Guastatoya | 20 | 8 | 5 | 7 | 29 |
| 7 | Marquense | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 8 | Deportivo Mixco | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 9 | Xelaju MC | 20 | 6 | 6 | 8 | 24 |
| 10 | CD Achuapa | 20 | 5 | 4 | 11 | 19 |
| 11 | Deportivo Xinabajul | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xelaju MC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | CSD Municipal | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 3 | Coban Imperial | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 4 | Malacateco | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Deportivo Xinabajul | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | C.S.D. Comunicaciones | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 |
| 7 | Antigua GFC | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 8 | Deportivo Mixco | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 9 | CD Achuapa | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 10 | Guastatoya | 16 | 2 | 8 | 6 | 14 |
| 11 | Marquense | 16 | 2 | 6 | 8 | 12 |
| 12 | CSD Zacapa | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Malacateco
Malacateco2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Malacateco0 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones4 - 2
Malacateco
C.S.D. Comunicaciones5 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Malacateco2 - 3
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 1
Malacateco
C.S.D. Comunicaciones2 - 2
Malacateco
Malacateco1 - 2
C.S.D. ComunicacionesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Malacateco2 - 1
Deportivo Mixco
Deportivo Xinabajul1 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 1
Antigua GFC
Malacateco0 - 1
CSD Municipal
Malacateco2 - 0
CD Achuapa
Guastatoya1 - 1
Malacateco
Xelaju MC2 - 1
Malacateco
Malacateco4 - 1
Coban Imperial
Malacateco1 - 0
Marquense
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
MalacatecoĐối chiếu
Phong độ gần đây của C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
CSD Municipal
Xelaju MC3 - 2
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
CD Achuapa
C.S.D. Comunicaciones3 - 2
Coban Imperial
Marquense1 - 2
C.S.D. Comunicaciones
Antigua GFC1 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones1 - 3
Guastatoya
Deportivo Mixco1 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Deportivo Xinabajul0 - 1
C.S.D. Comunicaciones
C.S.D. Comunicaciones2 - 1
Xelaju MCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malacateco
#12#20#30#41#55#60#70
C.S.D. Comunicaciones
#12#20#30#43#51#60#70
CSD Zacapa