Guatemala Liga Nacional08:00 ngày 07/12/2025

Malacateco
1 - 0

Aurora F.C.
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalacatecoChỉ sốAurora F.C.
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
91Chỉ số 2391
8Chỉ số 23
75Chỉ số 2455
9Chỉ số 221
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Malacateco
813314400212541623
Đội hình xuất phát

k.ramirez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

byron angulo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pérez#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.paz#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.ochoa#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andru morales#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lopez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jimenez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.morales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Torres#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andy soto#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
andy soto#18
andy soto#33

andy soto#77
andy soto#17

andy soto#30

andy soto#7
andy soto#2

andy soto#6

andy soto#29
Aurora F.C.
221726151110493020
Đội hình xuất phát

L.Sanchez#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel bajan#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Cardona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
allan garcia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Klisman garcia#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eddie ibarguen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicolas lovato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.monterroso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.ruiz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bryan soriano#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jose vivas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jose vivas#16
jose vivas#1

jose vivas#90
jose vivas#19
jose vivas#55
jose vivas#3
jose vivas#28
jose vivas#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Antigua GFC2 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Coban Imperial0 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 0
Aurora F.C.
CD Achuapa0 - 1
Malacateco
Malacateco2 - 1
Marquense
CSD Municipal4 - 1
Malacateco
Malacateco0 - 1
Guastatoya
Deportivo Mixco4 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 0
Deportivo MictlanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aurora F.C.
Aurora F.C.1 - 0
Deportivo Mixco
Deportivo Mictlan4 - 0
Aurora F.C.
Aurora F.C.3 - 2
Xelaju MC
Malacateco1 - 0
Aurora F.C.
Aurora F.C.0 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Coban Imperial2 - 0
Aurora F.C.
Antigua GFC1 - 2
Aurora F.C.
Aurora F.C.3 - 2
Deportivo Mictlan
Aurora F.C.2 - 1
CD Achuapa
Marquense1 - 1
Aurora F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malacateco
#11#21#30#42#58#60#70
Aurora F.C.
#10#20#30#44#53#60#70