Guatemala Liga Nacional04:00 ngày 01/12/2025

Antigua GFC
2 - 0

Malacateco
Thống kê
Thống kê trận đấu
Antigua GFCChỉ sốMalacateco
48Chỉ số 2448
7Chỉ số 222
52Chỉ số 2548
94Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
3Chỉ số 212
1Chỉ số 32
1Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Antigua GFC
1221701317526778222
Đội hình xuất phát

J.Ardon#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Robinson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

estuardo sican#70 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bradley#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Castellanos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.chavez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Diego fernandez#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.flores#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Santiago garzaro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.G.Gonzalez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.juanosorio#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.juanosorio#9

d.juanosorio#23
d.juanosorio#99

d.juanosorio#10

d.juanosorio#1
d.juanosorio#33

d.juanosorio#54
d.juanosorio#7

d.juanosorio#4
Malacateco
30299310174077816
Đội hình xuất phát

Abel guzman#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cerdas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chun#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lang#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Meneses#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.morales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.ochoa#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ortiz#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.ramirez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Torres#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malacateco3 - 1
Antigua GFC
Malacateco1 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 3
Malacateco
Antigua GFC3 - 1
Malacateco
Malacateco2 - 2
Antigua GFC
Antigua GFC4 - 2
Malacateco
Malacateco1 - 2
Antigua GFC
Antigua GFC0 - 1
Malacateco
Malacateco2 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC2 - 1
MalacatecoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Antigua GFC
CSD Municipal2 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC3 - 1
C.S.D. Comunicaciones
Guastatoya0 - 3
Antigua GFC
Antigua GFC0 - 0
Coban Imperial
Deportivo Mixco0 - 1
Antigua GFC
Antigua GFC1 - 2
Aurora F.C.
Deportivo Mictlan1 - 2
Antigua GFC
Marquense3 - 2
Antigua GFC
Antigua GFC1 - 0
CD Achuapa
Antigua GFC2 - 1
Xelaju MCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Malacateco2 - 0
C.S.D. Comunicaciones
Coban Imperial0 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 0
Aurora F.C.
CD Achuapa0 - 1
Malacateco
Malacateco2 - 1
Marquense
CSD Municipal4 - 1
Malacateco
Malacateco0 - 1
Guastatoya
Deportivo Mixco4 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 0
Deportivo Mictlan
Xelaju MC3 - 0
MalacatecoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Antigua GFC
#12#21#31#41#52#60#70
Malacateco
#10#20#31#42#54#60#70