Guatemala Liga Nacional03:00 ngày 06/11/2025

CD Achuapa
0 - 1

Malacateco
Thống kê
Thống kê trận đấu
CD AchuapaChỉ sốMalacateco
0Chỉ số 214
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2471
6Chỉ số 222
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
132Chỉ số 23116
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
CD Achuapa
2662091222161352512
Đội hình xuất phát

dayron suazo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Santos#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Erick Sanchez#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matta#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cristian gonzalez#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isaias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

randall corado#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Castrillo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Ankia#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kevin tiul#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Cabezas#27
E.Cabezas#8

E.Cabezas#19

E.Cabezas#11
E.Cabezas#33
E.Cabezas#4

E.Cabezas#10

E.Cabezas#9
E.Cabezas#18
Malacateco
252967042316314477
Đội hình xuất phát

M.Jimenez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cerdas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.leonde#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.franco#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andru morales#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.morales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andy soto#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Torres#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Pérez#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.paz#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ortiz#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Ortiz#11
J.Ortiz#18
J.Ortiz#33

J.Ortiz#0

J.Ortiz#21

J.Ortiz#30
J.Ortiz#93

J.Ortiz#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malacateco2 - 0
CD Achuapa
Malacateco2 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 0
Malacateco
CD Achuapa0 - 2
Malacateco
Malacateco0 - 2
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 0
Malacateco
Malacateco3 - 2
CD Achuapa
Malacateco0 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa4 - 3
Malacateco
Malacateco1 - 0
CD AchuapaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Achuapa
C.S.D. Comunicaciones2 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 1
Coban Imperial
CD Achuapa3 - 2
Deportivo Mixco
Aurora F.C.2 - 1
CD Achuapa
Antigua GFC1 - 0
CD Achuapa
CSD Municipal3 - 0
CD Achuapa
Guastatoya0 - 0
CD Achuapa
Deportivo Mictlan1 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa4 - 1
Xelaju MC
Malacateco2 - 0
CD AchuapaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Malacateco2 - 1
Marquense
CSD Municipal4 - 1
Malacateco
Malacateco0 - 1
Guastatoya
Deportivo Mixco4 - 1
Malacateco
Malacateco1 - 0
Deportivo Mictlan
Xelaju MC3 - 0
Malacateco
Malacateco3 - 1
Antigua GFC
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
Malacateco
Malacateco3 - 0
Coban Imperial
Aurora F.C.1 - 0
MalacatecoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CD Achuapa
#10#20#30#42#57#60#70
Malacateco
#11#20#30#41#55#60#70