Guatemala Liga Nacional08:30 ngày 31/08/2025

Malacateco
2 - 0

CD Achuapa
Thống kê
Thống kê trận đấu
MalacatecoChỉ sốCD Achuapa
1Chỉ số 32
37Chỉ số 2432
67Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
8Chỉ số 22
9Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Malacateco
93294477421716331825
Đội hình xuất phát
chun#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cerdas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.paz#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ortiz#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.morales#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lopez#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.franco#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Torres#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Quinteros#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Trigueno#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jimenez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Jimenez#19
M.Jimenez#0
M.Jimenez#23
M.Jimenez#0

M.Jimenez#0
M.Jimenez#2

M.Jimenez#30
M.Jimenez#5

M.Jimenez#3
CD Achuapa
2209912130133388127
Đội hình xuất phát

dayron suazo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Erick Sanchez#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.maziero#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Matta#91 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isaias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.corado#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Castrillo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gudiel castillo#33 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Uzuriaga#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Cabezas#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alves vitor#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

alves vitor#66

alves vitor#11

alves vitor#5
alves vitor#27
alves vitor#8

alves vitor#10
alves vitor#22

alves vitor#19

alves vitor#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSD Municipal | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Mixco | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 3 | Antigua GFC | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 |
| 4 | Aurora F.C. | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | Malacateco | 22 | 10 | 1 | 11 | 31 |
| 6 | Xelaju MC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 7 | CD Achuapa | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Deportivo Mictlan | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Coban Imperial | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | Marquense | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Guastatoya | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 12 | C.S.D. Comunicaciones | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Coban Imperial | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 2 | C.S.D. Comunicaciones | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Xelaju MC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 4 | Deportivo Mixco | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | CSD Municipal | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 6 | Guastatoya | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | Antigua GFC | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 8 | Marquense | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 9 | Deportivo Mictlan | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | CD Achuapa | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 11 | Aurora F.C. | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 |
| 12 | Malacateco | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malacateco2 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa0 - 0
Malacateco
CD Achuapa0 - 2
Malacateco
Malacateco0 - 2
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 0
Malacateco
Malacateco3 - 2
CD Achuapa
Malacateco0 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa4 - 3
Malacateco
Malacateco1 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 1
MalacatecoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malacateco
Marquense4 - 1
Malacateco
Malacateco2 - 3
CSD Municipal
Guastatoya1 - 2
Malacateco
Malacateco1 - 2
Deportivo Mixco
Deportivo Mictlan2 - 2
Malacateco
Malacateco0 - 1
Xelaju MC
Coban Imperial2 - 1
Malacateco
Malacateco0 - 1
Coban Imperial
Marquense2 - 0
Malacateco
Malacateco2 - 2
C.S.D. ComunicacionesĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Achuapa
CD Achuapa2 - 1
C.S.D. Comunicaciones
Coban Imperial2 - 2
CD Achuapa
CD Achuapa1 - 2
Aurora F.C.
CD Achuapa2 - 0
Antigua GFC
Marquense0 - 0
CD Achuapa
CD Achuapa2 - 2
CSD Municipal
Antigua GFC2 - 0
CD Achuapa
Coban Imperial3 - 2
CD Achuapa
CD Achuapa1 - 0
Marquense
C.S.D. Comunicaciones1 - 0
CD AchuapaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malacateco
#12#21#30#41#58#60#70
CD Achuapa
#10#20#30#42#52#60#70