Uganda Division 220:00 ngày 25/05/2025

Booma FC
0 - 3

Malaba youth Football
Thống kê
Thống kê trận đấu
Booma FCChỉ sốMalaba youth Football
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2463
101Chỉ số 2380
38Chỉ số 2562
2Chỉ số 215
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Booma FC
Buhimba2 - 1
Booma FC
Booma FC2 - 2
FC Calvary
Kiyinda Boys2 - 0
Booma FC
Booma FC2 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kaaro Karungi FC1 - 0
Booma FC
Booma FC0 - 1
Paidha Black Angels FC
Booma FC0 - 0
Kataka FC
Blacks Power FC0 - 0
Booma FC
Arua Hill SC0 - 0
Booma FC
Booma FC1 - 2
Busoga United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malaba youth Football
Ntugasaze3 - 1
Malaba youth Football
Malaba youth Football0 - 0
Buhimba
Malaba youth Football3 - 2
Onduparaka FC
Paidha Black Angels FC2 - 1
Malaba youth Football
FC Calvary1 - 0
Malaba youth Football
Malaba youth Football1 - 0
Kiyinda Boys
Malaba youth Football1 - 1
Kigezi Homeboys FC
Kaaro Karungi FC2 - 1
Malaba youth Football
Malaba youth Football0 - 1
Kataka FC
Blacks Power FC1 - 0
MYDA FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Booma FC
#10#20#30#41#56#60#70
Malaba youth Football
#13#21#30#40#51#60#70