Uganda Division 220:00 ngày 19/01/2025

Malaba youth Football
1 - 1

Kigezi Homeboys FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malaba youth FootballChỉ sốKigezi Homeboys FC
78Chỉ số 2466
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 225
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 80
4Chỉ số 21
173Chỉ số 23157
0Chỉ số 31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buhimba | 24 | 12 | 9 | 3 | 45 |
| 2 | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | |
| 3 | Blacks Power FC | 24 | 12 | 6 | 6 | 42 |
| 4 | Paidha Black Angels FC | 24 | 11 | 7 | 6 | 40 |
| 5 | FC Calvary | 20 | 9 | 6 | 5 | 33 |
| 6 | Kiyinda Boys | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | Ntugasaze | 24 | 8 | 6 | 10 | 30 |
| 8 | Kataka FC | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 9 | Kaaro Karungi FC | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 10 | Onduparaka FC | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 |
| 11 | Arua Hill SC | 24 | 8 | 4 | 12 | 28 |
| 12 | Busoga United FC | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 13 | Kigezi Homeboys FC | 24 | 5 | 9 | 10 | 24 |
| 14 | Malaba youth Football | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 15 | Booma FC | 23 | 5 | 7 | 11 | 19 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malaba youth Football
Kaaro Karungi FC2 - 1
Malaba youth Football
Malaba youth Football0 - 1
Kataka FC
Malaba youth Football
Malaba youth Football0 - 2
Ntugasaze
Buhimba3 - 0
Malaba youth Football
Malaba youth Football2 - 2
Paidha Black Angels FC
Malaba youth Football1 - 1
FC Calvary
Kiyinda Boys2 - 1
Malaba youth Football
Malaba youth Football1 - 2
Wakiso Giants FC
Airtel Kitara FC3 - 1
Malaba youth FootballĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kigezi Homeboys FC
FC Calvary2 - 0
Kigezi Homeboys FC
Paidha Black Angels FC2 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kigezi Homeboys FC1 - 1
Onduparaka FC
Kigezi Homeboys FC0 - 0
Kiyinda Boys
Kaaro Karungi FC1 - 0
Kigezi Homeboys FC
Kigezi Homeboys FC1 - 0
Kataka FC
Blacks Power FC1 - 0
Kigezi Homeboys FC
Arua Hill SC1 - 2
Kigezi Homeboys FC
Kigezi Homeboys FC0 - 1
Booma FC
Kigezi Homeboys FC1 - 1
Busoga United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malaba youth Football
#11#21#30#40#54#60#70
Kigezi Homeboys FC
#11#20#30#41#51#60#70