French Ligue 120:00 ngày 25/04/2026

Lyon
3 - 2

AJ Auxerre
Thống kê
Thống kê trận đấu
LyonChỉ sốAJ Auxerre
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2390
68Chỉ số 2438
55Chỉ số 2545
6Chỉ số 212
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Lyon
Sơ đồ 4-2-3-11982219165239441777
Đội hình xuất phát

D.Greif#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Maitland-Niles#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Mata#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Niakhaté#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Abner#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Mangala#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Morton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Endrick#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Merah#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Moreira#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Yaremchuk#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Yaremchuk#10

R.Yaremchuk#33

R.Yaremchuk#18

R.Yaremchuk#40

R.Yaremchuk#21

R.Yaremchuk#3

R.Yaremchuk#6

R.Yaremchuk#99

R.Yaremchuk#8
AJ Auxerre
Sơ đồ 4-2-3-1402920241442528192210
Đội hình xuất phát

T.DePercin#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Senaya#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Diomande#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Okoh#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mensah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Owusu#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Danois#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Faivre#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Namaso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Oppegard#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Sinayoko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Sinayoko#27

L.Sinayoko#4

L.Sinayoko#30

L.Sinayoko#9

L.Sinayoko#18

L.Sinayoko#21

L.Sinayoko#7

L.Sinayoko#92

L.Sinayoko#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AJ Auxerre0 - 0
Lyon
AJ Auxerre1 - 3
Lyon
Lyon2 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre2 - 1
Lyon
Lyon2 - 1
AJ Auxerre
Lyon2 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 3
Lyon
AJ Auxerre4 - 0
Lyon
Lyon1 - 1
AJ Auxerre
Lyon2 - 1
AJ AuxerreĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lyon
Paris Saint Germain1 - 2
Lyon
Lyon2 - 0
Lorient
Angers SCO0 - 0
Lyon
Lyon1 - 2
AS Monaco
Lyon0 - 2
RC Celta
Havre Athletic Club0 - 0
Lyon
RC Celta1 - 1
Lyon
Lyon1 - 1
Paris FC
Lyon2 - 2
RC Lens
Marseille3 - 2
LyonĐối chiếu
Phong độ gần đây của AJ Auxerre
AS Monaco2 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
FC Nantes
Havre Athletic Club1 - 1
AJ Auxerre
AJ Auxerre3 - 0
Stade Brestois 29
Marseille1 - 0
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
RC Strasbourg Alsace
Lorient2 - 2
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 3
Stade Rennais FC
Metz1 - 3
AJ Auxerre
AJ Auxerre0 - 0
Paris FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lyon
#13#21#30#41#56#60#70
AJ Auxerre
#12#21#30#42#53#60#70
LOSC Lille
Toulouse FC
OGC Nice