Bulgarian First League22:30 ngày 08/12/2025

Ludogorets Razgrad
1 - 1

Slavia Sofia
Lineup
Đội hình trận đấu
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-2-3-139175543302311148218
Đội hình xuất phát

H.Bonmann#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Son#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Nachmias#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Almeida#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nedyalkov#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Pedrinho#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

CaioVidal#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Yordanov#82 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Čočev#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Čočev#24

I.Čočev#37

I.Čočev#42

I.Čočev#1

I.Čočev#10

I.Čočev#26

I.Čočev#77

I.Čočev#9

I.Čočev#29
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-1-4-11287462411778731810
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ferraresso#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nikola savic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

mouhamed dosso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.SoletBomawoko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

K.Balov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Guermouche#15
Y.Guermouche#23

Y.Guermouche#13

Y.Guermouche#20

Y.Guermouche#9
Y.Guermouche#14
Y.Guermouche#85

Y.Guermouche#17

Y.Guermouche#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Sofia0 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad4 - 1
Slavia Sofia
Ludogorets Razgrad3 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 0
Ludogorets RazgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
FC Dobrudzha Dobrich0 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 0
Botev Vratsa
Ludogorets Razgrad3 - 2
RC Celta
FK Septemvri Sofia0 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 3
Arda
Ferencvarosi TC3 - 1
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna0 - 0
Ludogorets Razgrad
FK Chernomorets 1919 Burgas2 - 3
Ludogorets Razgrad
CSKA 1948 Sofia5 - 4
Ludogorets Razgrad
Young Boys3 - 2
Ludogorets RazgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 0
Levski Sofia
Slavia Sofia3 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Botev Vratsa0 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
PFK Montana
FK Septemvri Sofia0 - 1
Slavia Sofia
Spartak Plovdiv1 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Cherno More Varna
Botev Plovdiv1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 3
Botev Vratsa
Slavia Sofia2 - 0
Lokomotiv SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ludogorets Razgrad
#11#20#30#42#510#60#70
Slavia Sofia
#11#21#30#44#53#60#70
Lokomotiv Plovdiv
CSKA Sofia
Spartak Varna
Beroe Stara Zagora