French Ligue 120:00 ngày 03/05/2026

LOSC Lille
1 - 1

Havre Athletic Club
Thống kê
Thống kê trận đấu
LOSC LilleChỉ sốHavre Athletic Club
0Chỉ số 40
132Chỉ số 2364
67Chỉ số 2533
6Chỉ số 220
10Chỉ số 212
2Chỉ số 33
92Chỉ số 2432
14Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
LOSC Lille
Sơ đồ 4-2-3-11123231521321710277
Đội hình xuất phát

B.Özer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meunier#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ngoy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Mandi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Perraud#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.André#21 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Bouaddi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Mukau#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Haraldsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Correia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Fernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Fernandez#4

M.Fernandez#9

M.Fernandez#22

M.Fernandez#16

M.Fernandez#8

M.Fernandez#18

M.Fernandez#28

M.Fernandez#11

M.Fernandez#24
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-199715418261913174525
Đội hình xuất phát

M.Diaw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Seko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lloris#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zouaoui#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Ebonog#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.G.Douath#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Doucoure#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Boufal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Soumaré#45 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Samatta#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Samatta#6

A.Samatta#32

A.Samatta#77

A.Samatta#78

A.Samatta#10

A.Samatta#11

A.Samatta#27

A.Samatta#8

A.Samatta#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Havre Athletic Club0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille1 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 3
LOSC Lille
LOSC Lille3 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille3 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 2
LOSC Lille
Havre Athletic Club0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille3 - 1
Havre Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của LOSC Lille
Paris FC0 - 1
LOSC Lille
LOSC Lille0 - 0
OGC Nice
Toulouse FC0 - 4
LOSC Lille
LOSC Lille3 - 0
RC Lens
Marseille1 - 2
LOSC Lille
Aston Villa2 - 0
LOSC Lille
Stade Rennais FC1 - 2
LOSC Lille
LOSC Lille0 - 1
Aston Villa
LOSC Lille1 - 1
Lorient
LOSC Lille1 - 0
FC NantesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
Havre Athletic Club4 - 4
Metz
Angers SCO1 - 1
Havre Athletic Club
OGC Nice1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
AJ Auxerre
Paris FC3 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 0
Lyon
Stade Brestois 292 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Paris Saint Germain
FC Nantes2 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 1
Toulouse FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LOSC Lille
#11#21#30#42#514#60#70
Havre Athletic Club
#11#21#30#43#55#60#70
AS Monaco
RC Strasbourg Alsace