French Ligue 122:15 ngày 26/04/2026

Havre Athletic Club
4 - 4

Metz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Havre Athletic ClubChỉ sốMetz
6Chỉ số 24
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
55Chỉ số 2352
39Chỉ số 2433
2Chỉ số 225
1Chỉ số 81
5Chỉ số 215
3Chỉ số 31
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Havre Athletic Club
Sơ đồ 4-2-3-19971541814261384525
Đội hình xuất phát

M.Diaw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Nego#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Seko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Lloris#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Zouaoui#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ndiaye#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Ebonog#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Doucoure#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Kechta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Soumaré#45 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Samatta#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Samatta#10

A.Samatta#78

A.Samatta#11

A.Samatta#77

A.Samatta#20

A.Samatta#32

A.Samatta#19

A.Samatta#17

A.Samatta#6
Metz
Sơ đồ 3-5-26138154702051271011
Đội hình xuất phát

P.Sy#61 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sané#38 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Yegbe#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

U.Mboula#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Sarr#70 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

J.Deminguet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Gbamin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Alpha·Toure#12 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Tsitaishvili#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Hein#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Kvilitaia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kvilitaia#1

G.Kvilitaia#3

G.Kvilitaia#9

G.Kvilitaia#21

G.Kvilitaia#35

G.Kvilitaia#19

G.Kvilitaia#34

G.Kvilitaia#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Metz0 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Metz
Metz0 - 0
Havre Athletic Club
Metz1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 0
Metz
Havre Athletic Club2 - 2
Metz
Metz0 - 1
Havre Athletic Club
Metz0 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
Metz
Metz3 - 0
Havre Athletic ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havre Athletic Club
Angers SCO1 - 1
Havre Athletic Club
OGC Nice1 - 1
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club1 - 1
AJ Auxerre
Paris FC3 - 2
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 0
Lyon
Stade Brestois 292 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club0 - 1
Paris Saint Germain
FC Nantes2 - 0
Havre Athletic Club
Havre Athletic Club2 - 1
Toulouse FC
Havre Athletic Club2 - 1
RC Strasbourg AlsaceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Metz
Metz1 - 3
Paris FC
Marseille3 - 1
Metz
Metz0 - 0
FC Nantes
Stade Rennais FC0 - 0
Metz
Metz3 - 4
Toulouse FC
RC Lens3 - 0
Metz
Metz0 - 1
Stade Brestois 29
Paris Saint Germain3 - 0
Metz
Metz1 - 3
AJ Auxerre
Metz0 - 0
LOSC LilleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havre Athletic Club
#14#22#30#43#56#60#70
Metz
#14#22#30#41#54#60#70
AS Monaco
Lorient