Bulgarian First League17:30 ngày 06/12/2025

Lokomotiv Sofia
3 - 2

Botev Plovdiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lokomotiv SofiaChỉ sốBotev Plovdiv
2Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
44Chỉ số 2556
6Chỉ số 210
72Chỉ số 2499
69Chỉ số 2398
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Lokomotiv Sofia
Sơ đồ 3-5-299344423113514777
Đội hình xuất phát

M.Velichkov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Biatoumoussoka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Katsarov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
sadio dembele#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Ali#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Stanoev#31 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

D.Raposo#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Dost#5 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Lyaskov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Delev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
caruzo caue#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

caruzo caue#28

caruzo caue#21

caruzo caue#15
caruzo caue#8

caruzo caue#24

caruzo caue#26

caruzo caue#10

caruzo caue#58
caruzo caue#9
Botev Plovdiv
Sơ đồ 3-5-22942872217373862330
Đội hình xuất phát

D.Naumov#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ivaylo videv#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Petrov#87 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Kwateng#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Minkov#17 · F · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

Emmanuel john#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

N.Lliev#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Balogiannis#38 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Yordanov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Oko-Flex#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

mascote#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
mascote#10

mascote#4
mascote#5

mascote#90

mascote#77

mascote#9

mascote#2

mascote#20

mascote#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Botev Plovdiv0 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
Botev Plovdiv
Lokomotiv Sofia1 - 5
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv2 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 4
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv6 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 2
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv0 - 2
Lokomotiv Sofia
Botev Plovdiv0 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 0
Botev PlovdivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Sofia
PFK Montana1 - 2
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 0
Arda
Cherno More Varna0 - 1
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia0 - 1
Botev Vratsa
Beroe Stara Zagora1 - 3
Lokomotiv Sofia
Rilski sportist2 - 3
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Sofia0 - 1
CSKA 1948 Sofia
Slavia Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 1
CSKA SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botev Plovdiv
Arda0 - 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv2 - 1
Cherno More Varna
CSKA Sofia2 - 1
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv2 - 1
FC Dobrudzha Dobrich
Spartak Pleven0 - 4
Botev Plovdiv
Spartak Varna3 - 2
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv1 - 1
Slavia Sofia
Botev Vratsa1 - 2
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv0 - 1
Levski Sofia
Botev Plovdiv1 - 2
CSKA 1948 SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lokomotiv Sofia
#13#22#30#43#56#60#70
Botev Plovdiv
#12#21#30#41#510#60#70
Ludogorets Razgrad
FK Septemvri Sofia