Bulgarian First League23:00 ngày 02/03/2026

Ludogorets Razgrad
1 - 1

Lokomotiv Plovdiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ludogorets RazgradChỉ sốLokomotiv Plovdiv
12Chỉ số 224
89Chỉ số 2429
145Chỉ số 2380
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 40
9Chỉ số 20
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ludogorets Razgrad
Sơ đồ 4-2-3-112552427302699143712
Đội hình xuất phát

S.Padt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Andersson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Nachmias#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Nogueira#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#30 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

F.Kaloc#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ivanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

p.stanic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Tekpetey#37 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R·Cruz#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lokomotiv Plovdiv
Sơ đồ 4-2-3-112231352237949977
Đội hình xuất phát

B.Milosavljevic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Cova#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ruskov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Ryan lucas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Pavlov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Ivanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Miha·Trdan#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
sevi idriz#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Itu#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Lamy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Zwarts#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Ludogorets Razgrad
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Ludogorets Razgrad3 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 2
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad4 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Ludogorets Razgrad1 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv0 - 3
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv2 - 3
Ludogorets RazgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Ferencvarosi TC2 - 0
Ludogorets Razgrad
Botev Plovdiv2 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad2 - 1
Ferencvarosi TC
Ludogorets Razgrad2 - 1
Beroe Stara Zagora
Ludogorets Razgrad1 - 0
Levski Sofia
Lokomotiv Sofia1 - 3
Ludogorets Razgrad
Levski Sofia0 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 0
OGC Nice
Rangers F.C.1 - 0
Ludogorets Razgrad
Rakow Czestochowa2 - 2
Ludogorets RazgradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Spartak Varna
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Cherno More Varna
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
Botev Plovdiv
Slavia Sofia0 - 2
Lokomotiv Plovdiv
Kolos Kovalivka0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 0
FC Asia Talas
FK Napredak Krusevac0 - 1
Lokomotiv Plovdiv
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
Etar
Lokomotiv Plovdiv4 - 0
PFK Montana
Lokomotiv Plovdiv0 - 2
ArdaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ludogorets Razgrad
#11#20#30#41#59#60#70
Lokomotiv Plovdiv
#11#20#30#42#50#60#70
















CSKA 1948 Sofia
CSKA Sofia
Botev Vratsa
FK Septemvri Sofia
FC Dobrudzha Dobrich