Welsh Cymru Championship20:30 ngày 03/04/2026

Llandudno
5 - 2

Ruthin Town FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LlandudnoChỉ sốRuthin Town FC
62Chỉ số 2421
9Chỉ số 214
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 220
0Chỉ số 80
14Chỉ số 26
82Chỉ số 2366
0Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruthin Town FC1 - 3
Llandudno
Llandudno5 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 2
Llandudno
Ruthin Town FC5 - 4
Llandudno
Ruthin Town FC3 - 2
Llandudno
Ruthin Town FC1 - 1
Llandudno
Llandudno0 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Llandudno
Llandudno1 - 0
Ruthin Town FC
Llandudno1 - 0
Ruthin Town FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Llandudno
Caersws0 - 1
Llandudno
Guilsfield0 - 1
Llandudno
Llandudno2 - 1
Holywell
Penrhyncoch2 - 3
Llandudno
Flint Mountain0 - 1
Llandudno
Llandudno4 - 0
Denbigh Town
Llandudno7 - 1
Gresford
Llandudno2 - 0
Brickfield Rangers
Holyhead1 - 2
Llandudno
Y Rhyl 18793 - 1
LlandudnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 0
Buckley Town
Ruthin Town FC2 - 1
Gresford
Ruthin Town FC1 - 2
Flint Mountain
Mold Alexandra1 - 0
Ruthin Town FC
Y Rhyl 18793 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 4
Airbus UK Broughton
Brickfield Rangers0 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Caersws
Guilsfield3 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 3
HolywellĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Llandudno
#15#21#30#40#514#60#70
Ruthin Town FC
#12#21#30#40#56#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Newtown A.F.C.