Welsh Cymru Championship02:45 ngày 28/03/2026

Ruthin Town FC
1 - 0

Buckley Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruthin Town FCChỉ sốBuckley Town
1Chỉ số 31
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 223
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
59Chỉ số 2448
7Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Buckley Town3 - 2
Ruthin Town FC
Buckley Town0 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Buckley Town
Buckley Town2 - 2
Ruthin Town FC
Buckley Town3 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC4 - 2
Buckley Town
Buckley Town2 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC2 - 0
Buckley Town
Buckley Town5 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 1
Buckley TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruthin Town FC
Mold Alexandra1 - 0
Ruthin Town FC
Y Rhyl 18793 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 4
Airbus UK Broughton
Brickfield Rangers0 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Caersws
Guilsfield3 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 3
Holywell
Penrhyncoch1 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 1
Denbigh Town
Caersws5 - 1
Ruthin Town FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buckley Town
Buckley Town0 - 2
Penrhyncoch
Airbus UK Broughton3 - 0
Buckley Town
Buckley Town1 - 2
Holywell
Flint Mountain5 - 1
Buckley Town
Guilsfield1 - 0
Buckley Town
Y Rhyl 18792 - 1
Buckley Town
Buckley Town2 - 2
Mold Alexandra
Llandudno5 - 0
Buckley Town
Buckley Town1 - 2
Y Rhyl 1879
Buckley Town6 - 4
GresfordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruthin Town FC
#11#20#30#41#55#60#70
Buckley Town
#10#20#30#41#52#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Newtown A.F.C.
Holyhead