Welsh Cymru Championship02:45 ngày 14/03/2026

Ruthin Town FC
1 - 2

Flint Mountain
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruthin Town FCChỉ sốFlint Mountain
0Chỉ số 80
105Chỉ số 2394
52Chỉ số 2548
10Chỉ số 226
50Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
1Chỉ số 33
5Chỉ số 218
4Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flint Mountain2 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 1
Flint Mountain
Flint Mountain7 - 0
Ruthin Town FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruthin Town FC
Mold Alexandra1 - 0
Ruthin Town FC
Y Rhyl 18793 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 4
Airbus UK Broughton
Brickfield Rangers0 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Caersws
Guilsfield3 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 3
Holywell
Penrhyncoch1 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 1
Denbigh Town
Caersws5 - 1
Ruthin Town FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flint Mountain
Flint Mountain0 - 1
Y Rhyl 1879
Flint Mountain0 - 1
Newtown A.F.C.
Flint Mountain0 - 1
Llandudno
Gresford3 - 0
Flint Mountain
Flint Mountain5 - 1
Buckley Town
Flint Mountain1 - 0
Denbigh Town
Flint Mountain2 - 1
Mold Alexandra
Airbus UK Broughton3 - 1
Flint Mountain
Flint Mountain0 - 3
Holywell
Flint Mountain3 - 0
CaerswsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruthin Town FC
#11#20#30#41#54#60#70
Flint Mountain
#12#22#30#43#55#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Holyhead