Welsh Cymru Championship21:00 ngày 24/01/2026

Guilsfield
3 - 2

Ruthin Town FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
GuilsfieldChỉ sốRuthin Town FC
4Chỉ số 26
54Chỉ số 2464
82Chỉ số 2394
3Chỉ số 225
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruthin Town FC1 - 1
Guilsfield
Ruthin Town FC2 - 0
Guilsfield
Guilsfield3 - 1
Ruthin Town FC
Guilsfield2 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 2
Guilsfield
Guilsfield3 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Guilsfield
Guilsfield1 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 5
Guilsfield
Ruthin Town FC1 - 1
GuilsfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guilsfield
Denbigh Town3 - 2
Guilsfield
Guilsfield0 - 1
Penrhyncoch
Guilsfield2 - 1
Newtown A.F.C.
Guilsfield3 - 1
Holyhead
Guilsfield3 - 0
Flint Mountain
Caersws0 - 0
Guilsfield
Bangor 18761 - 1
Guilsfield
Guilsfield2 - 1
Denbigh Town
Ruthin Town FC1 - 1
Guilsfield
Guilsfield4 - 1
Brickfield RangersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 3
Holywell
Penrhyncoch1 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 1
Denbigh Town
Caersws5 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Holyhead
Ruthin Town FC1 - 2
Brickfield Rangers
Airbus UK Broughton4 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Mold Alexandra
Denbigh Town2 - 2
Ruthin Town FC
Holyhead1 - 3
Ruthin Town FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guilsfield
#13#21#30#42#54#60#70
Ruthin Town FC
#12#21#30#40#56#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Llandudno
Buckley Town
Y Rhyl 1879
Gresford