Welsh Cymru Championship02:45 ngày 21/02/2026

Llandudno
4 - 0

Denbigh Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
LlandudnoChỉ sốDenbigh Town
2Chỉ số 34
10Chỉ số 213
73Chỉ số 2437
53Chỉ số 2547
8Chỉ số 227
85Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Denbigh Town1 - 2
Llandudno
Llandudno3 - 1
Denbigh Town
Llandudno2 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town6 - 2
Llandudno
Denbigh Town4 - 1
Llandudno
Llandudno2 - 2
Denbigh Town
Llandudno3 - 3
Denbigh Town
Llandudno2 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town1 - 3
LlandudnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Llandudno
Llandudno7 - 1
Gresford
Llandudno2 - 0
Brickfield Rangers
Holyhead1 - 2
Llandudno
Y Rhyl 18793 - 1
Llandudno
Llandudno5 - 0
Buckley Town
Mold Alexandra1 - 2
Llandudno
Llandudno2 - 1
Mold Alexandra
Caerau Ely2 - 1
Llandudno
The New Saints2 - 1
Llandudno
Holywell1 - 1
LlandudnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Denbigh Town
Mold Alexandra2 - 1
Denbigh Town
Flint Mountain1 - 0
Denbigh Town
Denbigh Town1 - 0
Newtown A.F.C.
Denbigh Town3 - 2
Guilsfield
Brickfield Rangers1 - 2
Denbigh Town
Denbigh Town2 - 3
Gresford
Ruthin Town FC3 - 1
Denbigh Town
Airbus UK Broughton2 - 3
Denbigh Town
Denbigh Town1 - 2
Llandudno
Holyhead3 - 2
Denbigh TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Llandudno
#14#23#30#42#57#60#70
Denbigh Town
#10#20#30#44#55#60#70
Cambrian Clydach
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Caersws
Penrhyncoch