Welsh Cymru Championship02:45 ngày 26/02/2026

Ruthin Town FC
0 - 4

Airbus UK Broughton
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ruthin Town FCChỉ sốAirbus UK Broughton
40Chỉ số 2463
5Chỉ số 223
3Chỉ số 26
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
97Chỉ số 23102
2Chỉ số 30
0Chỉ số 217
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Airbus UK Broughton4 - 0
Ruthin Town FC
Airbus UK Broughton7 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Airbus UK Broughton
Ruthin Town FC2 - 3
Airbus UK Broughton
Airbus UK Broughton2 - 0
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC2 - 1
Airbus UK Broughton
Airbus UK Broughton2 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC1 - 2
Airbus UK Broughton
Airbus UK Broughton2 - 1
Ruthin Town FC
Airbus UK Broughton1 - 0
Ruthin Town FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruthin Town FC
Brickfield Rangers0 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Caersws
Guilsfield3 - 2
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 3
Holywell
Penrhyncoch1 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC3 - 1
Denbigh Town
Caersws5 - 1
Ruthin Town FC
Ruthin Town FC0 - 1
Holyhead
Ruthin Town FC1 - 2
Brickfield Rangers
Airbus UK Broughton4 - 0
Ruthin Town FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Airbus UK Broughton
Y Rhyl 18791 - 3
Airbus UK Broughton
Airbus UK Broughton4 - 0
Penrhyncoch
Airbus UK Broughton2 - 1
Gresford
Holyhead0 - 2
Airbus UK Broughton
Airbus UK Broughton3 - 1
Flint Mountain
Newtown A.F.C.0 - 3
Airbus UK Broughton
Mold Alexandra1 - 1
Airbus UK Broughton
Flint Town1 - 0
Airbus UK Broughton
Airbus UK Broughton2 - 3
Denbigh Town
Airbus UK Broughton4 - 0
Ruthin Town FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ruthin Town FC
#10#20#30#42#53#60#70
Airbus UK Broughton
#14#22#30#40#56#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Llandudno
Buckley Town