Sweden Division 119:00 ngày 01/11/2025

Ljungskile
5 - 1

Skovde AIK
Thống kê
Thống kê trận đấu
LjungskileChỉ sốSkovde AIK
58Chỉ số 2434
103Chỉ số 2382
11Chỉ số 26
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 80
15Chỉ số 215
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
8Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Ljungskile
Sơ đồ 4-2-3-114352310143389918
Đội hình xuất phát

eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.olsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

g.hedin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Ornblom#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mehmet uzel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Mortensen#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Tyren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Lukas corner#99 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Carlstrand#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Carlstrand#16

L.Carlstrand#7
L.Carlstrand#37

L.Carlstrand#2
L.Carlstrand#19
L.Carlstrand#11

L.Carlstrand#15
Skovde AIK
Sơ đồ 4-2-3-111953714222081110
Đội hình xuất phát

F.Jarlesand#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Sorman#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Forsgård#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Johnson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Skillermo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Lennerskog#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Kwakwa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Suljev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Abraham#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Nordstrom#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Abraham#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Abraham#2
S.Abraham#12
S.Abraham#15
S.Abraham#17
S.Abraham#6
S.Abraham#30

S.Abraham#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Skovde AIK1 - 4
Ljungskile
Skovde AIK1 - 1
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
Skovde AIK
Ljungskile3 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK2 - 1
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 1
Ljungskile
Ljungskile2 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK0 - 2
Ljungskile
Skovde AIK0 - 2
LjungskileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Ljungskile2 - 0
FC Rosengard
Jonkopings Sodra IF1 - 3
Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Eskilsminne IF
Husqvarna2 - 0
Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Torslanda IK
Angelholms FF1 - 2
Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Hassleholms IF
Norrby IF4 - 2
Ljungskile
Ljungskile4 - 1
BK Olympic
Lunds BK1 - 3
LjungskileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Skovde AIK
Skovde AIK0 - 1
Hassleholms IF
Eskilsminne IF4 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 0
Lunds BK
Jonkopings Sodra IF1 - 0
Skovde AIK
Skovde AIK0 - 0
Angelholms FF
FC Rosengard3 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK1 - 2
FC Trollhattan
Ariana1 - 1
Skovde AIK
Skovde AIK3 - 0
Oskarshamns AIK
Torslanda IK1 - 1
Skovde AIKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ljungskile
#15#24#30#40#511#60#70
Skovde AIK
#11#20#30#42#56#60#70
IFK Skovde FK
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK