Sweden Division 118:00 ngày 11/10/2025

Ljungskile
3 - 0

Eskilsminne IF
Thống kê
Thống kê trận đấu
LjungskileChỉ sốEskilsminne IF
0Chỉ số 81
0Chỉ số 30
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 23
71Chỉ số 2440
95Chỉ số 2381
6Chỉ số 220
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Ljungskile
410609932311811814
Đội hình xuất phát

s.olsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mensah#60 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lukas corner#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.hedin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mehmet uzel#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.omar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tyren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Carlstrand#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

d.lagerlof#7
d.lagerlof#37

d.lagerlof#33

d.lagerlof#13
d.lagerlof#19

d.lagerlof#5
d.lagerlof#16
Eskilsminne IF
3125102831721719995
Đội hình xuất phát

P.Martensson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Albin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
teddy bermudez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Hintsa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Larsen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Hugo lindahl#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Norrby#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ohlander#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Omanovic#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Seger#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fabian velander#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Fabian velander#2

Fabian velander#13

Fabian velander#15

Fabian velander#4

Fabian velander#11
Fabian velander#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eskilsminne IF0 - 3
Ljungskile
Eskilsminne IF1 - 0
Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Eskilsminne IF
Ljungskile1 - 0
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF5 - 1
Ljungskile
Eskilsminne IF0 - 1
Ljungskile
Ljungskile1 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF1 - 1
Ljungskile
Ljungskile1 - 1
Eskilsminne IFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Husqvarna2 - 0
Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Torslanda IK
Angelholms FF1 - 2
Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Hassleholms IF
Norrby IF4 - 2
Ljungskile
Ljungskile4 - 1
BK Olympic
Lunds BK1 - 3
Ljungskile
Ljungskile3 - 1
Ariana
IFK Skovde FK0 - 4
Ljungskile
FC Trollhattan2 - 2
LjungskileĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eskilsminne IF
Eskilsminne IF3 - 1
Oskarshamns AIK
Eskilsminne IF0 - 2
Husqvarna
Torslanda IK2 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF2 - 3
Norrby IF
FC Trollhattan1 - 2
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF1 - 0
FC Rosengard
Hassleholms IF2 - 1
Eskilsminne IF
Eskilsminne IF1 - 2
Varbergs BoIS FC
Eskilsminne IF2 - 1
Lunds BK
Ariana3 - 0
Eskilsminne IFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ljungskile
#13#22#30#40#58#60#70
Eskilsminne IF
#10#20#30#40#53#60#70
Jonkopings Sodra IF
Skovde AIK
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK