Sweden Division 118:00 ngày 04/10/2025

Husqvarna
2 - 0

Ljungskile
Thống kê
Thống kê trận đấu
HusqvarnaChỉ sốLjungskile
1Chỉ số 80
1Chỉ số 27
35Chỉ số 2450
1Chỉ số 228
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
78Chỉ số 23121
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Husqvarna
12722215332894276
Đội hình xuất phát

S.Adjei#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sernelius#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Fred bozicevic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.carebo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.L.Lindstrom#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Vilson·Cakovic#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Svedin#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.rubin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Omerovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jankulovski#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Petrovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Petrovic#30

A.Petrovic#17

A.Petrovic#10
A.Petrovic#3

A.Petrovic#23
A.Petrovic#11
A.Petrovic#5
Ljungskile
51101479960334198
Đội hình xuất phát

F.Ornblom#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eriksson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ambroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.lagerlof#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Liljedahl#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lukas corner#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mensah#60 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mortensen#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.olsson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
P.Olsson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Tyren#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Tyren#37

V.Tyren#13
V.Tyren#23

V.Tyren#15
V.Tyren#16

V.Tyren#3
V.Tyren#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ljungskile | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 2 | Lunds BK | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 3 | Jonkopings Sodra IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | FC Rosengard | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 5 | Torslanda IK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 6 | Norrby IF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 7 | Ariana | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 8 | Angelholms FF | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 9 | Oskarshamns AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 10 | FC Trollhattan | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 11 | Skovde AIK | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 12 | BK Olympic | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Eskilsminne IF | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 14 | Hassleholms IF | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| 15 | IFK Skovde FK | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 16 | Husqvarna | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby TFF | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | IF Karlstad Fotboll | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 3 | Nordic United FC | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 4 | Vasalunds IF | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 5 | Haninge | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Karlbergs BK | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | FC Stockholm Internazionale | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | FC Arlanda | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 | |
| 10 | A.F.C Eskilstuna | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 11 | Gefle IF | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 12 | Assyriska FF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 13 | Enkoping | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 14 | IFK Stocksund | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | Sollentuna United | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Tegs SK | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Husqvarna
Eskilsminne IF0 - 2
Husqvarna
Jonkopings Sodra IF0 - 0
Husqvarna
Husqvarna0 - 1
Angelholms FF
Oskarshamns AIK1 - 3
Husqvarna
Husqvarna0 - 0
Ariana
BK Olympic2 - 0
Husqvarna
FC Trollhattan3 - 3
Husqvarna
Husqvarna4 - 1
Skovde AIK
Lunds BK3 - 3
Husqvarna
Husqvarna2 - 1
Lunds BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Torslanda IK
Angelholms FF1 - 2
Ljungskile
Ljungskile3 - 0
Hassleholms IF
Norrby IF4 - 2
Ljungskile
Ljungskile4 - 1
BK Olympic
Lunds BK1 - 3
Ljungskile
Ljungskile3 - 1
Ariana
IFK Skovde FK0 - 4
Ljungskile
FC Trollhattan2 - 2
Ljungskile
Ljungskile3 - 2
Angelholms FFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Husqvarna
#12#22#30#42#51#60#70
Ljungskile
#10#20#30#42#57#60#70
FC Rosengard
Hammarby TFF
IF Karlstad Fotboll
Nordic United FC
Vasalunds IF
Haninge
Karlbergs BK
FC Stockholm Internazionale
FC Arlanda
A.F.C Eskilstuna
Gefle IF
Assyriska FF
Enkoping
IFK Stocksund
Sollentuna United
Tegs SK