French Championnat National 101:00 ngày 15/02/2025

Les Herbiers
2 - 1

Stade Briochin
Lineup
Đội hình trận đấu
Les Herbiers
517186272124282025
Đội hình xuất phát

I.Dramé#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Yavorsky#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Lavenant#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sambaly Keita#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kerriou#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tanguy Guerineau#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shelton Guillaume#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Goncalves#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Fresneau#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Etonde#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Brelivet#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Brelivet#11

B.Brelivet#22

B.Brelivet#19
B.Brelivet#4
B.Brelivet#8
Stade Briochin
45351789113027107
Đội hình xuất phát

B.Angoua#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Boudin#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Boutsingkham#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Diakhaby#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Diakite#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gomis-Maillard#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stan Janno#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.L'Hostis#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.LeMarer#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Yobé#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artur Zakharyan#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Artur Zakharyan#33
Artur Zakharyan#34

Artur Zakharyan#25
Artur Zakharyan#21
Artur Zakharyan#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Les Herbiers
Saint Malo2 - 3
Les Herbiers
Bordeaux2 - 0
Les Herbiers
Les Herbiers1 - 1
St Pryve St Hilaire
Blois1 - 1
Les Herbiers
Les Herbiers0 - 0
Bourges
Dinan Lehon FC1 - 2
Les Herbiers
Bordeaux2 - 0
Les Herbiers
Les Herbiers0 - 1
Stade Poitevin
Les Herbiers2 - 1
Ajaccio
JA Le Poire Sur Vie1 - 1
Les HerbiersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Briochin
Stade Briochin0 - 1
La Roche-sur-Yon
Stade Briochin2 - 1
OGC Nice
Avranches1 - 1
Stade Briochin
Saint Malo1 - 2
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 1
FC Annecy
Stade Briochin2 - 1
Bourges
Stade Briochin1 - 0
Havre Athletic Club
Stade Briochin2 - 2
Saumur OL
Bordeaux0 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin0 - 0
Saint MaloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Les Herbiers
#12#22#30#40#50#60#70
Stade Briochin
#11#20#30#40#50#60#70
LA Saint-Colomban Locmine
Voltigeurs Chateaubriant
Granville
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate