French Championnat National 100:30 ngày 09/02/2025

Stade Briochin
0 - 1

La Roche-sur-Yon
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade BriochinChỉ sốLa Roche-sur-Yon
9Chỉ số 212
0Chỉ số 80
10Chỉ số 23
87Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 224
52Chỉ số 2439
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Briochin
25253417930273537
Đội hình xuất phát

J.Benhaim#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kerbrat#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Boudin#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Boutsingkham#34 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Diakhaby#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gomis-Maillard#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.L'Hostis#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.LeMarer#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ntumi#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rouillé#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artur Zakharyan#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Artur Zakharyan#33

Artur Zakharyan#4

Artur Zakharyan#10
Artur Zakharyan#11

Artur Zakharyan#8
La Roche-sur-Yon
207152624153251017
Đội hình xuất phát

A.Araujo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Keita#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Ahamada#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Allemand#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Beaulieu#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Buaillon#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matthieu Jacob#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Djibril Khouma#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Mothmora#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ndiaye#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M. Vrignon#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M. Vrignon#31
M. Vrignon#23
M. Vrignon#32
M. Vrignon#11
M. Vrignon#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Briochin
Stade Briochin2 - 1
OGC Nice
Avranches1 - 1
Stade Briochin
Saint Malo1 - 2
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 1
FC Annecy
Stade Briochin2 - 1
Bourges
Stade Briochin1 - 0
Havre Athletic Club
Stade Briochin2 - 2
Saumur OL
Bordeaux0 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin0 - 0
Saint Malo
St. Paimpolais0 - 3
Stade BriochinĐối chiếu
Phong độ gần đây của La Roche-sur-Yon
La Roche-sur-Yon1 - 1
Saint Malo
St Pryve St Hilaire1 - 1
La Roche-sur-Yon
La Roche-sur-Yon0 - 1
Stade Brestois 29
La Roche-sur-Yon0 - 1
Bordeaux
Bourges1 - 1
La Roche-sur-Yon
US Orléans1 - 1
La Roche-sur-Yon
La Roche-sur-Yon0 - 2
Dinan Lehon FC
Olympique Cazaux0 - 6
La Roche-sur-Yon
FONTENAY VENDEE FOOT1 - 2
La Roche-sur-Yon
Stade Poitevin2 - 2
La Roche-sur-YonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Briochin
#10#20#30#44#510#60#70
La Roche-sur-Yon
#11#20#30#41#53#60#70
Les Herbiers
Blois
LA Saint-Colomban Locmine
Voltigeurs Chateaubriant
Granville
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate