French Championnat National 101:30 ngày 08/02/2025

Saint Malo
2 - 3

Les Herbiers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Saint MaloChỉ sốLes Herbiers
3Chỉ số 32
69Chỉ số 2376
1Chỉ số 80
3Chỉ số 25
42Chỉ số 2558
8Chỉ số 226
49Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Saint Malo
540292226718129820
Đội hình xuất phát
B.Cissé#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Milon#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Abasq#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Cottereau#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Daillet#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Daury#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Duclovel#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Duponchelle#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gerbeaud#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Heinry#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Leroyer#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Leroyer#2
A.Leroyer#14
A.Leroyer#27
A.Leroyer#1
A.Leroyer#17
Les Herbiers
255202824276719122
Đội hình xuất phát
B.Brelivet#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Dramé#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Etonde#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Fresneau#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Goncalves#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tanguy Guerineau#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kerriou#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Lavenant#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vincent#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Yavorsky#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bourles#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Bourles#10
R.Bourles#4
R.Bourles#18
R.Bourles#21
R.Bourles#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Les Herbiers0 - 2
Saint Malo
Les Herbiers3 - 1
Saint Malo
Saint Malo0 - 1
Les Herbiers
Les Herbiers1 - 1
Saint Malo
Saint Malo2 - 1
Les Herbiers
Les Herbiers1 - 3
Saint Malo
Saint Malo0 - 0
Les HerbiersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Saint Malo
Saint Malo1 - 1
St Pryve St Hilaire
La Roche-sur-Yon1 - 1
Saint Malo
Saint Malo1 - 2
Stade Briochin
Blois1 - 1
Saint Malo
Saint Malo2 - 0
Avranches
Saumur OL0 - 1
Saint Malo
Stade Briochin0 - 0
Saint Malo
Saint Malo1 - 1
Bordeaux
COBSP1 - 2
Saint Malo
Bourges1 - 1
Saint MaloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Les Herbiers
Bordeaux2 - 0
Les Herbiers
Les Herbiers1 - 1
St Pryve St Hilaire
Blois1 - 1
Les Herbiers
Les Herbiers0 - 0
Bourges
Dinan Lehon FC1 - 2
Les Herbiers
Bordeaux2 - 0
Les Herbiers
Les Herbiers0 - 1
Stade Poitevin
Les Herbiers2 - 1
Ajaccio
JA Le Poire Sur Vie1 - 1
Les Herbiers
Les Herbiers5 - 1
LA Saint-Colomban LocmineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Saint Malo
#12#21#30#43#53#60#70
Les Herbiers
#13#21#30#42#55#60#70
Voltigeurs Chateaubriant
Granville
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate