French Championnat National 100:00 ngày 02/02/2025

Bordeaux
2 - 0

Les Herbiers
Thống kê
Thống kê trận đấu
BordeauxChỉ sốLes Herbiers
4Chỉ số 23
1Chỉ số 31
8Chỉ số 210
0Chỉ số 80
7Chỉ số 228
46Chỉ số 2441
89Chỉ số 2387
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Bordeaux
38428272422126147
Đội hình xuất phát

N·Bai#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Trazie Thomas·Zai#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Yambéré#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Trichard#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N. Ranem#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Louveau#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.I.Dimi#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Diabate#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Depussay#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Beugré#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Bahassa#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Bahassa#11

S.Bahassa#15

S.Bahassa#20

S.Bahassa#10

S.Bahassa#2
Les Herbiers
22252028242767841
Đội hình xuất phát

R.Bourles#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Brelivet#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Etonde#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Fresneau#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Goncalves#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tanguy Guerineau#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kerriou#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Lavenant#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Lebas#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Magassa#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Yavorsky#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

N.Yavorsky#19

N.Yavorsky#5
N.Yavorsky#21
N.Yavorsky#18
N.Yavorsky#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bordeaux
Stade Poitevin1 - 2
Bordeaux
Bordeaux2 - 0
JA Le Poire Sur Vie
Granville1 - 2
Bordeaux
Bordeaux1 - 2
LA Saint-Colomban Locmine
Bordeaux1 - 4
Stade Rennais FC
La Roche-sur-Yon0 - 1
Bordeaux
Bordeaux0 - 0
Stade Briochin
Bordeaux2 - 0
Les Herbiers
Saint Malo1 - 1
Bordeaux
Bressuire0 - 2
BordeauxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Les Herbiers
Les Herbiers1 - 1
St Pryve St Hilaire
Blois1 - 1
Les Herbiers
Les Herbiers0 - 0
Bourges
Dinan Lehon FC1 - 2
Les Herbiers
Bordeaux2 - 0
Les Herbiers
Les Herbiers0 - 1
Stade Poitevin
Les Herbiers2 - 1
Ajaccio
JA Le Poire Sur Vie1 - 1
Les Herbiers
Les Herbiers5 - 1
LA Saint-Colomban Locmine
Granville0 - 2
Les HerbiersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bordeaux
#12#21#30#41#54#60#70
Les Herbiers
#10#20#30#41#53#60#70
Avranches
Voltigeurs Chateaubriant
Saumur OL
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate