French Championnat National 100:00 ngày 19/01/2025

Blois
1 - 1

Les Herbiers
Thống kê
Thống kê trận đấu
BloisChỉ sốLes Herbiers
6Chỉ số 2212
39Chỉ số 2561
0Chỉ số 80
85Chỉ số 23101
3Chỉ số 26
2Chỉ số 215
1Chỉ số 40
3Chỉ số 32
48Chỉ số 2458
Lineup
Đội hình trận đấu
Blois
1026112022511851923
Đội hình xuất phát
D.B.Nasr#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Sommer#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H. Reulier#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Relange#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Mouniama#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Marie-Louise#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Maitre#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E. Mabekondiasson#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Lopez#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arthur Fiquet Le Morvan#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Chapelle#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Chapelle#7
K.Chapelle#4
K.Chapelle#24
K.Chapelle#21
K.Chapelle#8
Les Herbiers
419176272124282025
Đội hình xuất phát
B.Magassa#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vincent#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Yavorsky#1 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Lavenant#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kerriou#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tanguy Guerineau#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shelton Guillaume#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Goncalves#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Fresneau#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Etonde#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Brelivet#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Brelivet#22
B.Brelivet#11
B.Brelivet#18
B.Brelivet#8
B.Brelivet#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Les Herbiers0 - 0
Blois
Les Herbiers1 - 1
Blois
Blois2 - 1
Les Herbiers
Blois1 - 0
Les Herbiers
Les Herbiers2 - 0
Blois
Blois1 - 2
Les HerbiersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blois
Blois1 - 1
Saint Malo
St Pryve St Hilaire3 - 0
Blois
Blois1 - 0
Voltigeurs Chateaubriant
Blois0 - 2
Avranches
Saumur OL1 - 3
Blois
Blois1 - 1
Bordeaux
Blois1 - 1
Vierzon
Bourges3 - 1
Blois
US Chateauneuf sur Loire2 - 4
Blois
Blois0 - 1
Dinan Lehon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Les Herbiers
Les Herbiers0 - 0
Bourges
Dinan Lehon FC1 - 2
Les Herbiers
Bordeaux2 - 0
Les Herbiers
Les Herbiers0 - 1
Stade Poitevin
Les Herbiers2 - 1
Ajaccio
JA Le Poire Sur Vie1 - 1
Les Herbiers
Les Herbiers5 - 1
LA Saint-Colomban Locmine
Granville0 - 2
Les Herbiers
Voltigeurs Chateaubriant1 - 2
Les Herbiers
Les Herbiers0 - 0
La Roche-sur-YonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Blois
#11#21#31#41#53#60#70
Les Herbiers
#11#21#30#40#56#60#70
Stade Briochin
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate