French Championnat National 101:30 ngày 01/02/2025

Avranches
1 - 1

Stade Briochin
Thống kê
Thống kê trận đấu
AvranchesChỉ sốStade Briochin
1Chỉ số 214
6Chỉ số 26
5Chỉ số 223
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
101Chỉ số 23112
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2474
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
Avranches
39272630425571024
Đội hình xuất phát

P.Bourdin#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Tiehi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bansais#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Dudouit#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Marfaing#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Mbaye#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pi#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rabuel#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Seydi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Sopromadze#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tertereau#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Tertereau#19
A.Tertereau#17

A.Tertereau#21
A.Tertereau#6
A.Tertereau#8
Stade Briochin
244589112303107
Đội hình xuất phát

C.Konan#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Angoua#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Boudin#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Diakite#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gomis-Maillard#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stan Janno#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Kerbrat#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.L'Hostis#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rouillé#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Yobé#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artur Zakharyan#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Artur Zakharyan#35
Artur Zakharyan#17
Artur Zakharyan#21
Artur Zakharyan#34
Artur Zakharyan#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Avranches1 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin0 - 1
Avranches
Avranches1 - 0
Stade Briochin
Avranches2 - 5
Stade Briochin
Stade Briochin2 - 1
Avranches
Stade Briochin1 - 0
Avranches
Avranches2 - 1
Stade BriochinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avranches
LA Saint-Colomban Locmine0 - 0
Avranches
Avranches1 - 4
Granville
Saint Malo2 - 0
Avranches
Avranches1 - 0
St Pryve St Hilaire
Blois0 - 2
Avranches
AS Dragon2 - 2
Avranches
Avranches2 - 1
Voltigeurs Chateaubriant
Avranches3 - 2
Saumur OL
Bordeaux1 - 0
Avranches
Avranches1 - 1
BourgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Briochin
Saint Malo1 - 2
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 1
FC Annecy
Stade Briochin2 - 1
Bourges
Stade Briochin1 - 0
Havre Athletic Club
Stade Briochin2 - 2
Saumur OL
Bordeaux0 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin0 - 0
Saint Malo
St. Paimpolais0 - 3
Stade Briochin
Dinan Lehon FC0 - 1
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 2
Stade PoitevinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avranches
#11#20#30#43#56#60#70
Stade Briochin
#11#21#30#42#56#60#70
Les Herbiers
La Roche-sur-Yon
JA Le Poire Sur Vie
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate