French Championnat National 100:00 ngày 19/01/2025

Saint Malo
1 - 2

Stade Briochin
Lineup
Đội hình trận đấu
Saint Malo
1023291440918177225
Đội hình xuất phát
S. Barroug#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Cillard#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Y.Abasq#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.taipa#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Milon#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Gerbeaud#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Duclovel#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Diakhaby#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Daury#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Cottereau#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Cissé#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Cissé#11

B.Cissé#6

B.Cissé#12
B.Cissé#1

B.Cissé#8
Stade Briochin
23020310246517911
Đội hình xuất phát

C.Kerbrat#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.L'Hostis#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Nugent#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Rouillé#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Yobé#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Konan#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Beghin#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Boudin#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Diakhaby#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Gomis-Maillard#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stan Janno#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Stan Janno#7

Stan Janno#4

Stan Janno#8
Stan Janno#27
Stan Janno#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Briochin | 30 | 18 | 5 | 7 | 59 |
| 2 | Les Herbiers | 30 | 16 | 7 | 7 | 55 |
| 3 | Saint Malo | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | La Roche-sur-Yon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 5 | Bordeaux | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 6 | Blois | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | LA Saint-Colomban Locmine | 30 | 13 | 7 | 10 | 46 |
| 8 | Avranches | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Bourges | 30 | 10 | 11 | 9 | 41 |
| 10 | Dinan Lehon FC | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 11 | Voltigeurs Chateaubriant | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | St Pryve St Hilaire | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | Stade Poitevin | 30 | 8 | 9 | 13 | 33 |
| 14 | Granville | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 15 | Saumur OL | 30 | 7 | 7 | 16 | 28 |
| 16 | JA Le Poire Sur Vie | 30 | 3 | 5 | 22 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Cannes AS | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 3 | Toulon | 30 | 13 | 9 | 8 | 48 |
| 4 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | |
| 5 | Hyeres | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 6 | Angouleme | 30 | 10 | 13 | 7 | 43 |
| 7 | Saint-Priest | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Chasselay M.D. Azergues | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 9 | Istres | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 10 | Andrezieux | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 11 | GFA Rumilly Vallieres | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | Frejus St-Raphael | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 13 | Marignane Gignac | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 14 | FC Bergerac | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Jura Sud Foot | 30 | 5 | 14 | 11 | 29 |
| 16 | Genets Anglet | 30 | 4 | 8 | 18 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fleury Merogis U.S. | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Bobigny A.C. | 30 | 16 | 5 | 9 | 53 |
| 3 | FC Chambly Oise | 30 | 13 | 12 | 5 | 51 |
| 4 | AS Furiani Agliani | 30 | 11 | 13 | 6 | 46 |
| 5 | Balagne | 30 | 11 | 11 | 8 | 44 |
| 6 | Thionville FC | 30 | 12 | 8 | 10 | 44 |
| 7 | Creteil | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 8 | Beauvais | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 9 | Feignies | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 10 | Biesheim | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 11 | Epinal | 30 | 9 | 10 | 11 | 37 |
| 12 | Haguenau | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 13 | Chantilly | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 14 | ES Wasquehal | 30 | 9 | 4 | 17 | 31 |
| 15 | Aubervilliers | 30 | 4 | 12 | 14 | 24 |
| 16 | AS Villers Houlgate | 30 | 5 | 8 | 17 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stade Briochin0 - 0
Saint Malo
Stade Briochin0 - 0
Saint Malo
Stade Briochin0 - 0
Saint Malo
Saint Malo1 - 3
Stade Briochin
Saint Malo0 - 2
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 1
Saint Malo
Stade Briochin2 - 1
Saint Malo
Saint Malo1 - 0
Stade Briochin
Saint Malo4 - 3
Stade Briochin
Stade Briochin0 - 0
Saint MaloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Saint Malo
Blois1 - 1
Saint Malo
Saint Malo2 - 0
Avranches
Saumur OL0 - 1
Saint Malo
Stade Briochin0 - 0
Saint Malo
Saint Malo1 - 1
Bordeaux
COBSP1 - 2
Saint Malo
Bourges1 - 1
Saint Malo
Saint Malo3 - 0
Dinan Lehon FC
Stade Poitevin2 - 3
Saint Malo
Saint Malo3 - 0
JA Le Poire Sur VieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Briochin
Stade Briochin1 - 1
FC Annecy
Stade Briochin2 - 1
Bourges
Stade Briochin1 - 0
Havre Athletic Club
Stade Briochin2 - 2
Saumur OL
Bordeaux0 - 0
Stade Briochin
Stade Briochin0 - 0
Saint Malo
St. Paimpolais0 - 3
Stade Briochin
Dinan Lehon FC0 - 1
Stade Briochin
Stade Briochin1 - 2
Stade Poitevin
JA Le Poire Sur Vie0 - 2
Stade BriochinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Saint Malo
#11#21#31#40#50#60#70
Stade Briochin
#12#20#31#40#50#60#70
Les Herbiers
La Roche-sur-Yon
LA Saint-Colomban Locmine
Voltigeurs Chateaubriant
St Pryve St Hilaire
Granville
Le Puy Foot 43 Auvergne
Cannes AS
Toulon
Hyeres
Angouleme
Saint-Priest
Chasselay M.D. Azergues
Istres
Andrezieux
GFA Rumilly Vallieres
Frejus St-Raphael
Marignane Gignac
FC Bergerac
Jura Sud Foot
Genets Anglet
Fleury Merogis U.S.
Bobigny A.C.
FC Chambly Oise
AS Furiani Agliani
Balagne
Thionville FC
Creteil
Beauvais
Feignies
Biesheim
Epinal
Haguenau
Chantilly
ES Wasquehal
Aubervilliers
AS Villers Houlgate