PKO Bank Polski EKSTRAKLASA00:00 ngày 15/04/2025

Lechia Gdansk
3 - 2

Stal Mielec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lechia GdanskChỉ sốStal Mielec
145Chỉ số 2384
99Chỉ số 2428
18Chỉ số 225
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
0Chỉ số 31
11Chỉ số 21
0Chỉ số 80
65Chỉ số 2535
Lineup
Đội hình trận đấu
Lechia Gdansk
Sơ đồ 4-4-2111432378530899
Đội hình xuất phát

S.Weirauch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pila#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Chindriş#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Olsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kałahur#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Mena#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Kapic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.Zhelizko#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Khlan#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bobcek#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.V'Yunnik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.V'Yunnik#33

B.V'Yunnik#94
B.V'Yunnik#81

B.V'Yunnik#16
B.V'Yunnik#21

B.V'Yunnik#99

B.V'Yunnik#79

B.V'Yunnik#17

B.V'Yunnik#6
Stal Mielec
Sơ đồ 3-4-339182132710623322514
Đội hình xuất phát

J.Madrzyk#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Wlazło#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Matras#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Esselink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jaunzems#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Domański#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
M.Guillaumier#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Getinger#23 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Fryderyk·Gerbowski#32 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Wolsztyński#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Cavaleiro#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Cavaleiro#19

I.Cavaleiro#15

I.Cavaleiro#92

I.Cavaleiro#20

I.Cavaleiro#13

I.Cavaleiro#26

I.Cavaleiro#33

I.Cavaleiro#7
I.Cavaleiro#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 21 | 4 | 8 | 67 |
| 2 | Rakow Czestochowa | 33 | 19 | 9 | 5 | 66 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 17 | 9 | 7 | 60 |
| 4 | Pogon Szczecin | 33 | 17 | 6 | 10 | 57 |
| 5 | Legia Warszawa | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 6 | Cracovia Krakow | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Motor Lublin | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 8 | Gornik Zabrze | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 9 | GKS Katowice | 33 | 13 | 7 | 13 | 46 |
| 10 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 11 | Korona Kielce | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 12 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 13 | Widzew lodz | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Lechia Gdansk | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Zaglebie Lubin | 33 | 10 | 6 | 17 | 36 |
| 16 | Stal Mielec | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 17 | Slask Wroclaw | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Mielec2 - 1
Lechia Gdansk
Stal Mielec0 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 0
Stal Mielec
Lechia Gdansk3 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 3
Lechia Gdansk
Stal Mielec0 - 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk4 - 2
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lechia Gdansk
Widzew lodz2 - 0
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 0
Jagiellonia Bialystok
Radomiak Radom2 - 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 2
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa3 - 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk0 - 2
Puszcza Niepolomice
Zaglebie Lubin1 - 3
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk1 - 0
Lech Poznan
Motor Lublin1 - 1
Lechia Gdansk
Lechia Gdansk4 - 3
MFK KarvináĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Stal Mielec1 - 1
Cracovia Krakow
Motor Lublin4 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 4
Slask Wroclaw
Lech Poznan3 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 1
Korona Kielce
Piast Gliwice2 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 2
Pogon Szczecin
Stal Mielec2 - 1
Jagiellonia Bialystok
GKS Katowice1 - 0
Stal Mielec
Piast Gliwice2 - 2
Stal MielecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lechia Gdansk
#13#20#30#40#511#60#70
Stal Mielec
#12#22#30#41#51#60#70
Legia Warszawa