Italian Serie A00:00 ngày 07/01/2026

Lecce
0 - 2

AS Roma
Thống kê
Thống kê trận đấu
LecceChỉ sốAS Roma
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
2Chỉ số 22
110Chỉ số 23109
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 225
47Chỉ số 2449
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Lecce
Sơ đồ 4-3-3301744425772093192223
Đội hình xuất phát

W.Falcone#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Veiga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Gaspar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Gabriel#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kaba#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Ramadani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Maleh#93 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Banda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Camarda#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Sottil#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Sottil#28

R.Sottil#18

R.Sottil#11

R.Sottil#21

R.Sottil#80

R.Sottil#36

R.Sottil#3

R.Sottil#50

R.Sottil#13

R.Sottil#6

R.Sottil#32

R.Sottil#5

R.Sottil#9

R.Sottil#14
AS Roma
Sơ đồ 3-5-2998724194361417922111
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ghilardi#87 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Ziolkowski#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Z.Çelik#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Wesley#43 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Pisilli#61 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.ElShaarawy#92 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Dybala#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Ferguson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ferguson#9

E.Ferguson#3

E.Ferguson#77

E.Ferguson#76

E.Ferguson#60

E.Ferguson#18

E.Ferguson#12

E.Ferguson#32

E.Ferguson#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lecce0 - 1
AS Roma
AS Roma4 - 1
Lecce
Lecce0 - 0
AS Roma
AS Roma2 - 1
Lecce
Lecce1 - 1
AS Roma
AS Roma2 - 1
Lecce
AS Roma3 - 1
Lecce
AS Roma4 - 0
Lecce
Lecce0 - 1
AS Roma
Lecce4 - 2
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce
Juventus1 - 1
Lecce
Lecce0 - 3
Como
Lecce1 - 0
Pisa
Cremonese2 - 0
Lecce
Lecce2 - 1
Torino
Lazio2 - 0
Lecce
Lecce0 - 0
Hellas Verona
Fiorentina0 - 1
Lecce
Lecce0 - 1
Napoli
Udinese3 - 2
LecceĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
Atalanta1 - 0
AS Roma
AS Roma3 - 1
Genoa
Juventus2 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Como
Celtic F.C.0 - 3
AS Roma
Cagliari1 - 0
AS Roma
AS Roma0 - 1
Napoli
AS Roma2 - 1
Midtjylland
Cremonese1 - 3
AS Roma
AS Roma2 - 0
UdineseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lecce
#10#20#30#43#52#60#70
AS Roma
#12#21#30#41#52#60#70
Inter Milan
Bologna
AC Milan
Sassuolo
Parma