Italian Serie A02:45 ngày 30/12/2025

AS Roma
3 - 1

Genoa
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS RomaChỉ sốGenoa
0Chỉ số 31
97Chỉ số 23104
6Chỉ số 21
0Chỉ số 80
3Chỉ số 225
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
8Chỉ số 212
55Chỉ số 2431
5Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Roma
Sơ đồ 3-4-2-1992324221941743182111
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Ziolkowski#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hermoso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Z.Çelik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Wesley#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Soulé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

P.Dybala#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Ferguson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ferguson#92

E.Ferguson#32

E.Ferguson#12

E.Ferguson#60

E.Ferguson#2

E.Ferguson#61

E.Ferguson#76

E.Ferguson#95

E.Ferguson#87

E.Ferguson#9

E.Ferguson#3
Genoa
Sơ đồ 3-5-23953422151732773189
Đội hình xuất phát

D.Sommariva#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ostigard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Otoa#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Vásquez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

B.Cuffy#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Malinovskyi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Frendrup#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Ellertsson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.M.Caricol#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Ekuban#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Vitinha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vitinha#98

Vitinha#23

Vitinha#76

Vitinha#2

Vitinha#8

Vitinha#20

Vitinha#73

Vitinha#29

Vitinha#30

Vitinha#21

Vitinha#40

Vitinha#35

Vitinha#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Roma3 - 1
Genoa
Genoa1 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Genoa
Genoa4 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Genoa
AS Roma0 - 0
Genoa
Genoa0 - 2
AS Roma
AS Roma1 - 0
Genoa
Genoa1 - 3
AS Roma
Genoa1 - 3
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
Juventus2 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 0
Como
Celtic F.C.0 - 3
AS Roma
Cagliari1 - 0
AS Roma
AS Roma0 - 1
Napoli
AS Roma2 - 1
Midtjylland
Cremonese1 - 3
AS Roma
AS Roma2 - 0
Udinese
Rangers F.C.0 - 2
AS Roma
AC Milan1 - 0
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genoa
Genoa0 - 1
Atalanta
Genoa1 - 2
Inter Milan
Udinese1 - 2
Genoa
Atalanta4 - 0
Genoa
Genoa2 - 1
Hellas Verona
Cagliari3 - 3
Genoa
Genoa2 - 2
Fiorentina
Sassuolo1 - 2
Genoa
Genoa0 - 2
Cremonese
Torino2 - 1
GenoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Roma
#13#23#30#40#56#60#70
Genoa
#11#20#30#41#51#60#70
Bologna
Lazio
Lecce
Parma
Pisa