Italian Serie A18:30 ngày 30/11/2025

Lecce
2 - 1

Torino
Thống kê
Thống kê trận đấu
LecceChỉ sốTorino
2Chỉ số 33
2Chỉ số 216
6Chỉ số 26
0Chỉ số 81
92Chỉ số 2393
48Chỉ số 2552
3Chỉ số 225
27Chỉ số 2435
0Chỉ số 40
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Lecce
Sơ đồ 4-2-3-130174442520295010199
Đội hình xuất phát

W.Falcone#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Veiga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Gaspar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Gabriel#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ramadani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Colulibaly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Pierotti#50 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Berisha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Banda#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Stulic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Stulic#7

N.Stulic#23

N.Stulic#5

N.Stulic#32

N.Stulic#6

N.Stulic#13

N.Stulic#11

N.Stulic#3

N.Stulic#93

N.Stulic#21

N.Stulic#22

N.Stulic#28

N.Stulic#1

N.Stulic#14

N.Stulic#77
Torino
Sơ đồ 3-5-28161132316223266251910
Đội hình xuất phát

F.Israel#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tameze#61 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Maripán#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Coco#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Pedersen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Casadei#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Asllani#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Gineitis#66 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Nkounkou#25 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

C.Adams#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Vlašić#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Vlašić#21

N.Vlašić#7

N.Vlašić#14

N.Vlašić#6

N.Vlašić#20

N.Vlašić#5

N.Vlašić#26

N.Vlašić#1

N.Vlašić#71

N.Vlašić#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lecce1 - 0
Torino
Torino0 - 0
Lecce
Torino2 - 0
Lecce
Lecce0 - 1
Torino
Lecce0 - 2
Torino
Torino1 - 0
Lecce
Torino1 - 1
Lecce
Lecce4 - 0
Torino
Torino1 - 2
Lecce
Torino4 - 2
LecceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce
Lazio2 - 0
Lecce
Lecce0 - 0
Hellas Verona
Fiorentina0 - 1
Lecce
Lecce0 - 1
Napoli
Udinese3 - 2
Lecce
Lecce0 - 0
Sassuolo
Parma0 - 1
Lecce
Lecce2 - 2
Bologna
AC Milan3 - 0
Lecce
Lecce1 - 2
CagliariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torino
Torino1 - 5
Como
Juventus0 - 0
Torino
Torino2 - 2
Pisa
Bologna0 - 0
Torino
Torino2 - 1
Genoa
Torino1 - 0
Napoli
Lazio3 - 3
Torino
Parma2 - 1
Torino
Torino1 - 0
Pisa
Torino0 - 3
AtalantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lecce
#12#22#30#42#56#60#70
Torino
#11#20#30#43#56#60#70
Inter Milan
AS Roma
Cremonese