Italian Serie A21:00 ngày 02/11/2025

Fiorentina
0 - 1

Lecce
Thống kê
Thống kê trận đấu
FiorentinaChỉ sốLecce
0Chỉ số 40
4Chỉ số 31
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
63Chỉ số 2537
44Chỉ số 2425
104Chỉ số 2395
11Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Fiorentina
Sơ đồ 3-5-2435156227144429209
Đội hình xuất phát

D.D.Gea#43 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Pongračić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Comuzzo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Ranieri#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Dodo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Ndour#27 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.N.Caviglia#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Fagioli#44 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Fortini#29 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Kean#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Džeko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Džeko#24

E.Džeko#7

E.Džeko#91

E.Džeko#65

E.Džeko#18

E.Džeko#30

E.Džeko#8

E.Džeko#1

E.Džeko#60

E.Džeko#10

E.Džeko#22

E.Džeko#23
Lecce
Sơ đồ 4-3-33017444252920101997
Đội hình xuất phát

W.Falcone#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Veiga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Gaspar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Gabriel#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Colulibaly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Ramadani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Berisha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Banda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Stulic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Morente#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Morente#23

T.Morente#5

T.Morente#32

T.Morente#6

T.Morente#50

T.Morente#3

T.Morente#93

T.Morente#21

T.Morente#77

T.Morente#11

T.Morente#14

T.Morente#22

T.Morente#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fiorentina1 - 0
Lecce
Lecce0 - 6
Fiorentina
Lecce3 - 2
Fiorentina
Fiorentina2 - 2
Lecce
Fiorentina1 - 0
Lecce
Lecce1 - 1
Fiorentina
Lecce1 - 3
Fiorentina
Fiorentina0 - 1
Lecce
Lecce0 - 1
Fiorentina
Fiorentina0 - 1
LecceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fiorentina
Inter Milan3 - 0
Fiorentina
Fiorentina2 - 2
Bologna
SK Rapid Wien0 - 3
Fiorentina
AC Milan2 - 1
Fiorentina
Fiorentina1 - 2
AS Roma
Fiorentina2 - 0
SK Sigma Olomouc
Pisa0 - 0
Fiorentina
Fiorentina1 - 2
Como
Fiorentina1 - 3
Napoli
Torino0 - 0
FiorentinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce
Lecce0 - 1
Napoli
Udinese3 - 2
Lecce
Lecce0 - 0
Sassuolo
Parma0 - 1
Lecce
Lecce2 - 2
Bologna
AC Milan3 - 0
Lecce
Lecce1 - 2
Cagliari
Atalanta4 - 1
Lecce
Lecce0 - 2
AC Milan
Genoa0 - 0
LecceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fiorentina
#10#20#30#44#54#60#70
Lecce
#11#21#30#41#54#60#70
Juventus
Cremonese
Lazio
Hellas Verona