Italian Serie A00:30 ngày 29/10/2025

Lecce
0 - 1

Napoli
Thống kê
Thống kê trận đấu
LecceChỉ sốNapoli
3Chỉ số 25
1Chỉ số 80
2Chỉ số 213
2Chỉ số 31
35Chỉ số 2460
5Chỉ số 2211
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
86Chỉ số 23103
Lineup
Đội hình trận đấu
Lecce
Sơ đồ 4-3-3301744425292010502219
Đội hình xuất phát

W.Falcone#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Veiga#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Gaspar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Gabriel#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Gallo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Colulibaly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Y.Ramadani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Berisha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Pierotti#50 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Camarda#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Banda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Banda#1

L.Banda#9

L.Banda#77

L.Banda#21

L.Banda#80

L.Banda#93

L.Banda#3

L.Banda#11

L.Banda#75

L.Banda#6

L.Banda#32

L.Banda#5

L.Banda#14

L.Banda#7
Napoli
Sơ đồ 4-3-33222541799620212770
Đội hình xuất phát

V.Milinković-Savić#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.D.Lorenzo#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Jesus#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Buongiorno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Olivera#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Anguissa#99 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Gilmour#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Elmas#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Politano#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Lucca#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Lang#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Lang#31

N.Lang#26

N.Lang#37

N.Lang#13

N.Lang#8

N.Lang#30

N.Lang#35

N.Lang#19

N.Lang#3

N.Lang#25

N.Lang#7

N.Lang#14

N.Lang#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lecce0 - 1
Napoli
Napoli1 - 0
Lecce
Napoli0 - 0
Lecce
Lecce0 - 4
Napoli
Lecce1 - 2
Napoli
Napoli1 - 1
Lecce
Napoli2 - 3
Lecce
Lecce1 - 4
Napoli
Lecce0 - 2
Napoli
Napoli4 - 2
LecceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lecce
Udinese3 - 2
Lecce
Lecce0 - 0
Sassuolo
Parma0 - 1
Lecce
Lecce2 - 2
Bologna
AC Milan3 - 0
Lecce
Lecce1 - 2
Cagliari
Atalanta4 - 1
Lecce
Lecce0 - 2
AC Milan
Genoa0 - 0
Lecce
Lecce2 - 0
Juve StabiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Napoli
Napoli3 - 1
Inter Milan
PSV Eindhoven6 - 2
Napoli
Torino1 - 0
Napoli
Napoli2 - 1
Genoa
Napoli2 - 1
Sporting CP
AC Milan2 - 1
Napoli
Napoli3 - 2
Pisa
Manchester City2 - 0
Napoli
Fiorentina1 - 3
Napoli
Napoli1 - 0
CagliariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lecce
#10#20#30#42#53#60#70
Napoli
#11#20#30#41#55#60#70
AS Roma
Juventus
Como
Cremonese
Lazio
Hellas Verona