Italian Serie A02:45 ngày 01/12/2025

AS Roma
0 - 1

Napoli
Thống kê
Thống kê trận đấu
AS RomaChỉ sốNapoli
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
56Chỉ số 2544
108Chỉ số 23109
4Chỉ số 22
52Chỉ số 2429
5Chỉ số 222
1Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AS Roma
Sơ đồ 3-4-2-19923522194174318711
Đội hình xuất phát

M.Svilar#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Mancini#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Ndicka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Hermoso#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Z.Çelik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Cristante#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Koné#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Wesley#43 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Soulé#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

L.Pellegrini#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

E.Ferguson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ferguson#12

E.Ferguson#2

E.Ferguson#61

E.Ferguson#95

E.Ferguson#87

E.Ferguson#92

E.Ferguson#8

E.Ferguson#21

E.Ferguson#66

E.Ferguson#31

E.Ferguson#35

E.Ferguson#32

E.Ferguson#24
Napoli
Sơ đồ 3-4-33231134226881771970
Đội hình xuất phát

V.Milinković-Savić#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Beukema#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Rrahmani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Buongiorno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.D.Lorenzo#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

S.Lobotka#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.McTominay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Olivera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Neres#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Hojlund#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Lang#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Lang#14

N.Lang#20

N.Lang#25

N.Lang#27

N.Lang#35

N.Lang#30

N.Lang#5

N.Lang#21

N.Lang#37

N.Lang#26

N.Lang#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AS Roma1 - 1
Napoli
Napoli1 - 0
AS Roma
Napoli2 - 2
AS Roma
AS Roma2 - 0
Napoli
Napoli2 - 1
AS Roma
AS Roma0 - 1
Napoli
Napoli1 - 1
AS Roma
AS Roma0 - 0
Napoli
AS Roma0 - 2
Napoli
Napoli4 - 0
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AS Roma
AS Roma2 - 1
Midtjylland
Cremonese1 - 3
AS Roma
AS Roma2 - 0
Udinese
Rangers F.C.0 - 2
AS Roma
AC Milan1 - 0
AS Roma
AS Roma2 - 1
Parma
Sassuolo0 - 1
AS Roma
AS Roma1 - 2
FC Viktoria Plzeň
AS Roma0 - 1
Inter Milan
Fiorentina1 - 2
AS RomaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Napoli
Napoli2 - 0
Qarabag
Napoli3 - 1
Atalanta
Bologna2 - 0
Napoli
Napoli0 - 0
Eintracht Frankfurt
Napoli0 - 0
Como
Lecce0 - 1
Napoli
Napoli3 - 1
Inter Milan
PSV Eindhoven6 - 2
Napoli
Torino1 - 0
Napoli
Napoli2 - 1
GenoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AS Roma
#10#20#30#44#54#60#70
Napoli
#11#21#30#43#52#60#70
Juventus
Lazio
Cagliari
Pisa
Hellas Verona