Italian Serie A00:00 ngày 03/02/2025

AC Milan
1 - 1

Inter Milan
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC MilanChỉ sốInter Milan
33Chỉ số 2461
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2211
8Chỉ số 211
91Chỉ số 23115
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Milan
Sơ đồ 4-3-3163223311980414119010
Đội hình xuất phát

M.Maignan#16 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Walker#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Tomori#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Pavlovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Hernandez#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Musah#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Bennacer#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Reijnders#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Pulisic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Abraham#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Leão#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Leão#42

R.Leão#20

R.Leão#46

R.Leão#21

R.Leão#73

R.Leão#33

R.Leão#18

R.Leão#96

R.Leão#28

R.Leão#57

R.Leão#17

R.Leão#9
Inter Milan
Sơ đồ 3-5-2128695223202232910
Đội hình xuất phát

Y.Sommer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pavard#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.deVrij#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bastoni#95 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Dumfries#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

N.Barella#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

H.Çalhanoğlu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Mkhitaryan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

F.Dimarco#32 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Thuram#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Martínez#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Martínez#15

L.Martínez#30

L.Martínez#7

L.Martínez#59

L.Martínez#99

L.Martínez#13

L.Martínez#16

L.Martínez#49

L.Martínez#8

L.Martínez#21

L.Martínez#31

L.Martínez#40

L.Martínez#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 38 | 24 | 10 | 4 | 82 |
| 2 | Inter Milan | 38 | 24 | 9 | 5 | 81 |
| 3 | Atalanta | 37 | 22 | 8 | 7 | 74 |
| 4 | Juventus | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 5 | AS Roma | 37 | 19 | 9 | 9 | 66 |
| 6 | Lazio | 37 | 18 | 11 | 8 | 65 |
| 7 | Fiorentina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 8 | Bologna | 37 | 16 | 14 | 7 | 62 |
| 9 | AC Milan | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 10 | Como | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 11 | Torino | 37 | 10 | 14 | 13 | 44 |
| 12 | Udinese | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 13 | Genoa | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 14 | Cagliari | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 15 | Hellas Verona | 37 | 9 | 7 | 21 | 34 |
| 16 | Parma | 37 | 6 | 15 | 16 | 33 |
| 17 | Lecce | 37 | 7 | 10 | 20 | 31 |
| 18 | Empoli | 37 | 6 | 13 | 18 | 31 |
| 19 | Venezia | 37 | 5 | 14 | 18 | 29 |
| 20 | Monza | 37 | 3 | 9 | 25 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Milan2 - 3
AC Milan
Inter Milan1 - 2
AC Milan
AC Milan1 - 2
Inter Milan
Inter Milan5 - 1
AC Milan
Inter Milan1 - 0
AC Milan
AC Milan0 - 2
Inter Milan
Inter Milan1 - 0
AC Milan
AC Milan0 - 3
Inter Milan
AC Milan3 - 2
Inter Milan
Inter Milan3 - 0
AC MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Milan
Dinamo Zagreb2 - 1
AC Milan
AC Milan3 - 2
Parma
AC Milan1 - 0
Girona FC
Juventus2 - 0
AC Milan
Como1 - 2
AC Milan
AC Milan1 - 1
Cagliari
Inter Milan2 - 3
AC Milan
Juventus1 - 2
AC Milan
AC Milan1 - 1
AS Roma
Hellas Verona0 - 1
AC MilanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Milan
Inter Milan3 - 0
AS Monaco
Lecce0 - 4
Inter Milan
AC Sparta Praha0 - 1
Inter Milan
Inter Milan3 - 1
Empoli
Inter Milan2 - 2
Bologna
Venezia0 - 1
Inter Milan
Inter Milan2 - 3
AC Milan
Inter Milan2 - 0
Atalanta
Cagliari0 - 3
Inter Milan
Inter Milan2 - 0
ComoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Milan
#11#21#30#40#58#60#70
Inter Milan
#11#20#30#42#511#60#70
Napoli
Lazio
Fiorentina
Torino
Udinese
Genoa
Monza