Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 18/04/2026

Kozakken Boys
0 - 0

RKAV Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kozakken BoysChỉ sốRKAV Volendam
9Chỉ số 229
76Chỉ số 2458
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
125Chỉ số 2390
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 30
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
HSV Hoek1 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 4
Kozakken Boys
Kozakken Boys3 - 2
Koninklijke HFC
Katwijk2 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 2
De Treffers
Rijnsburgse Boys1 - 0
Kozakken Boys
IJsselmeervogels0 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 0
Barendrecht
Almere City Youth3 - 1
Kozakken BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 2
IJsselmeervogels
RKAV Volendam0 - 1
De Treffers
Quick Boys1 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 0
HHC Hardenberg
GVVV Veenendaal1 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam4 - 0
Excelsior Maassluis
ACV Assen1 - 2
RKAV Volendam
HSV Hoek1 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 4
RKAV VolendamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kozakken Boys
#10#20#30#40#53#60#70
RKAV Volendam
#10#20#30#40#56#60#70
AFC Amsterdam