Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 23/05/2026

Kozakken Boys
1 - 2

Quick Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kozakken BoysChỉ sốQuick Boys
4Chỉ số 218
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
7Chỉ số 26
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
55Chỉ số 2367
32Chỉ số 2436
8Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kozakken Boys
Sơ đồ 4-3-312236152412149997
Đội hình xuất phát

R.t.Hove#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
F.Keukens#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Giebels#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Sas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Sam Soetens#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Damen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Stout#12 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Dion·Versluis#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Fermina#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Thomassen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Mouad Hassan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Mouad Hassan#11
Mouad Hassan#3
Mouad Hassan#17

Mouad Hassan#16

Mouad Hassan#8
Mouad Hassan#21
Mouad Hassan#20
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-31354151810811917
Đội hình xuất phát

L.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Kroon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Bouwman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Prljic#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
X. van den Berg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
R.Reemnet#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.vanDuijn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Jesse·Reinders#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Lukas Hamann#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
T.Drexhage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Roep#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Roep#16

A.Roep#7

A.Roep#19
A.Roep#6
A.Roep#23

A.Roep#24
A.Roep#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Quick Boys1 - 1
Kozakken Boys
Quick Boys1 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 2
Quick Boys
Quick Boys4 - 0
Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 1
Quick Boys
Kozakken Boys2 - 0
Quick Boys
Quick Boys0 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 1
Quick Boys
Quick Boys0 - 2
Kozakken BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kozakken Boys
HHC Hardenberg3 - 3
Kozakken Boys
Kozakken Boys3 - 1
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis1 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 0
RKAV Volendam
HSV Hoek1 - 2
Kozakken Boys
Kozakken Boys1 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 4
Kozakken Boys
Kozakken Boys3 - 2
Koninklijke HFC
Katwijk2 - 1
Kozakken Boys
Kozakken Boys0 - 2
De TreffersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
Quick Boys2 - 2
IJsselmeervogels
ACV Assen1 - 2
Quick Boys
HHC Hardenberg1 - 2
Quick Boys
Quick Boys6 - 0
GVVV Veenendaal
Excelsior Maassluis1 - 2
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
RKAV Volendam
Quick Boys4 - 4
FC Utrecht
HSV Hoek1 - 1
Quick Boys
Quick Boys5 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 1
Quick BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kozakken Boys
#11#20#30#41#57#60#70
Quick Boys
#12#22#30#42#56#60#70
Almere City Youth
AFC Amsterdam
Rijnsburgse Boys
Barendrecht